Sporting de Gijón vs Zaragoza
Tỷ số chung cuộc: Sporting de Gijón 1-2 Zaragoza tại Segunda División, 27 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting de Gijón thắng 4, hòa 2, Zaragoza thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 29
- Sân vận động
- Estadio Municipal El Molinón, Gijón
- Trọng tài
- Jon González
- Phong độ
- LDWWL Sporting de Gijón
- WWLLW Zaragoza
- 25' 0-1 Jaume Grau · Eugeni Valderrama
- 45'+1 Jair Amador
- HT0-1
- 46' Sabin Merino
- 46' ▲ Nacho Méndez ▼ Pedro Díaz
- 55' ▲ Gaspar Campos ▼ Aitor García
- 55' ▲ José Luis Rodríguez ▼ Jony
- 61' ▲ Ivan Azón ▼ Sabin Merino
- 61' ▲ V. Vada ▼ Eugeni Valderrama
- 70' ▲ Borja Sainz ▼ Sergio Bermejo
- 71' Juan Berrocal
- 73' ▲ E. Ramírez ▼ Fran Villalba
- 77' Valentín Vada
- 83' ▲ Víctor Campuzano ▼ B. Milovanov
- 85' ▲ Carlos Nieto ▼ J. Narváez
- 90'+7 Borja López
- 90'+7 Uroš Đurđević
- 90'+2 Ignacio Mendez
- 90' Eric Ramírez
- 90'+2 Ignacio Mendez
- 90'+7 Jaume Grau
- 90'+4 U. Đurđević · Gaspar Campos 1-1
- 90'+6 1-2 Ivan Azón · V. Vada
- FT1-2
Đội hình
- 13Diego Mariño 6.5
- 5Borja López 6.9
- 3V. Kravets 7.2
- 19B. Milovanov ▼ 83' 7.2
- 15Juan Berrocal 6.2
- 21Fran Villalba ▼ 73' 6.9
- 8Pedro Díaz ▼ 46' 6.7
- 17Christian Rivera 7.0
- 9Jony ▼ 55' 6.9
- 23U. Đurđević ⚽ 7.5
- 7Aitor García ▼ 55' 7.3
Dự bị 12
- 10Nacho Méndez ▲ 46' 6.7
- 27Gaspar Campos ▲ 55' 6.3
- 18José Luis Rodríguez ▲ 55' 7.2
- 24E. Ramírez ▲ 73' 6.9
- 11Víctor Campuzano ▲ 83' 6.3
- 1Pichu Cuéllar
- 38Enol Coto
- 22Pablo Pérez
- 6J. Babin
- 16José Gragera
- 26Pablo García
- 4Marc Valiente
- 1C. Álvarez 7.7
- 24Lluís López 6.7
- 3Jair Amador ⇢ 7.3
- 18Fran Gámez 6.9
- 15Pep Chavarría 7.0
- 8Eugeni Valderrama ▼ 61' 7.7
- 5Jaume Grau ⚽ 7.7
- 22Sergio Bermejo ▼ 70' 6.5
- 27Francho Serrano 6.6
- 7J. Narváez ▼ 85' 7.0
- 10Sabin Merino ▼ 61' 6.2
Dự bị 9
- 31Ivan Azón ⚽ ▲ 61' 7.3
- 11V. Vada ▲ 61' 7.2
- 26Borja Sainz ▲ 70' 6.2
- 17Carlos Nieto ▲ 85' 6.2
- 33Miguel Puche
- 34Ángel López
- 13Álvaro Ratón
- 16Dani Lasure
- 29Isaiah Navarro
Thống kê
05⚑8
⚑540
51%Kiểm soát bóng49%
24Dứt điểm11
7Trúng đích5
10Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm6
11Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn2
8Phạt góc5
2Việt vị2
8Phạm lỗi10
5Thẻ vàng4
3Cứu thua6
399Chuyền bóng394
312Chuyền chính xác306
78%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 68 - 35 | +33 | 81 | |
| 2 | 42 | 71 - 43 | +28 | 81 | |
| 3 | 42 | 61 - 45 | +16 | 80 | |
| 4 | 42 | 57 - 47 | +10 | 70 | |
| 5 | 42 | 53 - 37 | +16 | 69 | |
| 6 | 42 | 57 - 42 | +15 | 68 | |
| 7 | 42 | 57 - 41 | +16 | 68 | |
| 8 | 42 | 57 - 55 | +2 | 63 | |
| 9 | 42 | 63 - 57 | +6 | 60 | |
| 10 | 42 | 39 - 46 | -7 | 56 | |
| 11 | 42 | 41 - 41 | 0 | 55 | |
| 12 | 42 | 50 - 51 | -1 | 54 | |
| 13 | 42 | 49 - 44 | +5 | 54 | |
| 14 | 42 | 58 - 62 | -4 | 52 | |
| 15 | 42 | 53 - 59 | -6 | 52 | |
| 16 | 42 | 46 - 52 | -6 | 50 | |
| 17 | 42 | 43 - 48 | -5 | 46 | |
| 18 | 42 | 36 - 57 | -21 | 45 | |
| 19 | 42 | 44 - 63 | -19 | 43 | |
| 20 | 42 | 43 - 61 | -18 | 40 | |
| 21 | 42 | 39 - 65 | -26 | 33 | |
| 22 | 42 | 37 - 71 | -34 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu49
58Ghi được45
52Thủng lưới51
1.16Bàn thắng mỗi trận0.92
12Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn12
33Hiệp hai21