Zaragoza vs Sporting de Gijón
Tỷ số chung cuộc: Zaragoza 2-0 Sporting de Gijón tại Segunda División, 7 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zaragoza thắng 4, hòa 2, Sporting de Gijón thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio de la Romareda, Zaragoza
- Trọng tài
- Javier Iglesias
- Phong độ
- WWLLW Zaragoza
- LDWWL Sporting de Gijón
- 26' Gaspar Campos
- 30' Borja Sainz 1-0
- 45'+1 Radosav Petrović
- HT1-0
- 59' Nano Mesa
- 62' Nano Mesa
- 62' ▲ Nacho Méndez ▼ José Gragera
- 62' ▲ Berto González ▼ Gaspar Campos
- 62' Nano · Alejandro Francés 2-0
- 65' ▲ Íñigo Eguaras ▼ R. Petrović
- 66' ▲ Sergio Bermejo ▼ Nano
- 68' Uroš Đurđević
- 77' Pedro Díaz
- 79' ▲ V. Kravets ▼ Pablo García
- 79' ▲ Víctor Campuzano ▼ José Luis Rodríguez
- 80' Jair Amador
- 85' ▲ Ivan Azón ▼ Álvaro Giménez
- 85' ▲ Alberto Zapater ▼ J. Igbekeme
- 88' Fran Gámez
- 89' ▲ Lluís López ▼ Borja Sainz
- FT2-0
Đội hình
- 1C. Álvarez 7.2
- 3Jair Amador 7.2
- 17Carlos Nieto 7.2
- 18Fran Gámez 6.7
- 6Alejandro Francés ⇢ 8.3
- 4R. Petrović ▼ 65' 6.3
- 12J. Igbekeme ▼ 85' 7.2
- 26Borja Sainz ⚽ ▼ 89' 7.2
- 27Francho Serrano 7.2
- 20Álvaro Giménez ▼ 85' 7.0
- 23Nano ⚽ ▼ 66' 7.2
Dự bị 11
- 16Íñigo Eguaras ▲ 65' 6.9
- 22Sergio Bermejo ▲ 66' 6.3
- 31Ivan Azón ▲ 85' 6.5
- 21Alberto Zapater ▲ 85' 6.6
- 24Lluís López ▲ 89'
- 11V. Vada
- 19C. Yanis
- 15Pep Chavarría
- 8Adrián
- 5Enrique Clemente
- 13Álvaro Ratón
- 13Diego Mariño 6.7
- 6J. Babin 6.6
- 19B. Milovanov 6.9
- 15Juan Berrocal 6.9
- 26Pablo García ▼ 79' 6.3
- 21Fran Villalba 6.9
- 8Pedro Díaz 6.2
- 18José Luis Rodríguez ▼ 79' 6.6
- 16José Gragera ▼ 62' 6.0
- 27Gaspar Campos ▼ 62' 6.3
- 23U. Đurđević 6.3
Dự bị 9
- 10Nacho Méndez ▲ 62' 7.0
- 14Berto González ▲ 62' 6.2
- 3V. Kravets ▲ 79' 6.6
- 11Víctor Campuzano ▲ 79' 6.5
- 1Pichu Cuéllar
- 35César García
- 4Marc Valiente
- 5Borja López
- 17Christian Rivera
Thống kê
04⚑2
⚑530
47%Kiểm soát bóng53%
10Dứt điểm18
5Trúng đích1
1Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm10
4Bị chặn11
2Phạt góc5
4Việt vị0
15Phạm lỗi13
4Thẻ vàng3
1Cứu thua3
367Chuyền bóng406
273Chuyền chính xác320
74%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 68 - 35 | +33 | 81 | |
| 2 | 42 | 71 - 43 | +28 | 81 | |
| 3 | 42 | 61 - 45 | +16 | 80 | |
| 4 | 42 | 57 - 47 | +10 | 70 | |
| 5 | 42 | 53 - 37 | +16 | 69 | |
| 6 | 42 | 57 - 42 | +15 | 68 | |
| 7 | 42 | 57 - 41 | +16 | 68 | |
| 8 | 42 | 57 - 55 | +2 | 63 | |
| 9 | 42 | 63 - 57 | +6 | 60 | |
| 10 | 42 | 39 - 46 | -7 | 56 | |
| 11 | 42 | 41 - 41 | 0 | 55 | |
| 12 | 42 | 50 - 51 | -1 | 54 | |
| 13 | 42 | 49 - 44 | +5 | 54 | |
| 14 | 42 | 58 - 62 | -4 | 52 | |
| 15 | 42 | 53 - 59 | -6 | 52 | |
| 16 | 42 | 46 - 52 | -6 | 50 | |
| 17 | 42 | 43 - 48 | -5 | 46 | |
| 18 | 42 | 36 - 57 | -21 | 45 | |
| 19 | 42 | 44 - 63 | -19 | 43 | |
| 20 | 42 | 43 - 61 | -18 | 40 | |
| 21 | 42 | 39 - 65 | -26 | 33 | |
| 22 | 42 | 37 - 71 | -34 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu50
45Ghi được58
51Thủng lưới52
0.92Bàn thắng mỗi trận1.16
16Giữ sạch lưới12
12Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai33