Sporting de Gijón vs Zaragoza
Tỷ số chung cuộc: Sporting de Gijón 2-2 Zaragoza tại Segunda División, 14 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting de Gijón thắng 4, hòa 2, Zaragoza thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Municipal El Molinón, Gijón
- Phong độ
- LDWWL Sporting de Gijón
- WWLLW Zaragoza
- 7' Quentin Lecoeuche
- 33' Uroš Đurđević
- 45' 0-1 Maikel Mesa · Manu Vallejo
- HT0-1
- 50' Juan Otero
- 50' Guille Rosas
- 56' ▲ Nacho Méndez ▼ Christian Rivera
- 57' ▲ Enol Coto ▼ Guille Rosas
- 57' ▲ Toni Moya ▼ Marc Aguado
- 68' ▲ Víctor Campuzano ▼ U. Đurđević
- 68' ▲ Cote ▼ Pablo García
- 72' ▲ Víctor Mollejo ▼ Manu Vallejo
- 74' ▲ Sergio Bermejo ▼ Germán Valera
- 74' ▲ S. Mouriño ▼ Jair Amador
- 76' 0-2 Iván Azón · Fran Gámez
- 84' ▲ Dani Queipo ▼ H. Hassan
- 86' Víctor Campuzano · Cote 1-2
- 90'+3 Maikel Mesa
- 90'+7 Pablo Insua 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1Rubén Yáñez 6.3
- 2Guille Rosas ▼ 57' 6.9
- 4Pablo Insua ⚽ 7.3
- 22Rober Pier 6.9
- 5Pablo García ▼ 68' 7.2
- 21H. Hassan ▼ 84' 6.9
- 17Christian Rivera ▼ 56' 7.0
- 15Roque Mesa 7.3
- 7Gaspar Campos 6.2
- 23U. Đurđević ▼ 68' 6.3
- 19J. Otero 7.2
Dự bị 12
- 10Nacho Méndez ▲ 56' 7.3
- 27Enol Coto ▲ 57' 6.9
- 11Víctor Campuzano ⚽ ▲ 68' 7.3
- 3Cote ▲ 68' 7.5
- 9Dani Queipo ▲ 84' 6.7
- 6Nacho Martín
- 14I. Jeraldino
- 13Christian Joel
- 24C. Izquierdoz
- 8Fran Villalba
- 16Diego Sánchez
- 12J. Varane
- 13G. Poussin 6.2
- 18Fran Gámez ⇢ 7.5
- 24Lluís López 6.5
- 3Jair Amador ▼ 74' 7.0
- 22Q. Lecoeuche 6.7
- 8Marc Aguado ▼ 57' 7.5
- 7Germán Valera ▼ 74' 6.2
- 11Maikel Mesa ⚽ 7.2
- 5Jaume Grau 6.3
- 19Manu Vallejo ⇢ ▼ 72' 7.0
- 9Iván Azón ⚽ 7.9
Dự bị 11
- 21Toni Moya ▲ 57' 6.9
- 20Víctor Mollejo ▲ 72' 6.5
- 10Sergio Bermejo ▲ 74' 6.2
- 15S. Mouriño ▲ 74' 6.3
- 26Alberto Vaquero
- 35Dani Rebollo
- 12S. Bakış
- 38Andrés Borge
- 36Guillermo Acín
- 27Marcos Luna
- 23Sergi Enrich
Thống kê
03⚑5
⚑320
61%Kiểm soát bóng39%
13Dứt điểm13
4Trúng đích3
4Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn5
5Phạt góc3
5Việt vị0
12Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
1Cứu thua2
446Chuyền bóng292
381Chuyền chính xác227
85%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 56 - 27 | +29 | 74 | |
| 2 | 42 | 51 - 36 | +15 | 72 | |
| 3 | 42 | 72 - 48 | +24 | 71 | |
| 4 | 42 | 59 - 40 | +19 | 69 | |
| 5 | 42 | 51 - 42 | +9 | 65 | |
| 6 | 42 | 55 - 39 | +16 | 64 | |
| 7 | 42 | 63 - 55 | +8 | 64 | |
| 8 | 42 | 49 - 45 | +4 | 59 | |
| 9 | 42 | 52 - 54 | -2 | 59 | |
| 10 | 42 | 49 - 52 | -3 | 59 | |
| 11 | 42 | 43 - 46 | -3 | 59 | |
| 12 | 42 | 38 - 41 | -3 | 56 | |
| 13 | 42 | 50 - 56 | -6 | 51 | |
| 14 | 42 | 37 - 51 | -14 | 51 | |
| 15 | 42 | 42 - 42 | 0 | 51 | |
| 16 | 42 | 46 - 56 | -10 | 50 | |
| 17 | 42 | 36 - 33 | +3 | 49 | |
| 18 | 42 | 47 - 55 | -8 | 49 | |
| 19 | 42 | 37 - 53 | -16 | 45 | |
| 20 | 42 | 32 - 53 | -21 | 44 | |
| 21 | 42 | 33 - 53 | -20 | 43 | |
| 22 | 42 | 41 - 62 | -21 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu50
58Ghi được53
51Thủng lưới51
1.12Bàn thắng mỗi trận1.06
20Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn17
33Hiệp hai20