Albacete
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Sporting de Gijón

Albacete vs Sporting de Gijón

Tỷ số chung cuộc: Albacete 1-1 Sporting de Gijón tại Segunda División, 15 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Albacete thắng 3, hòa 4, Sporting de Gijón thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 26
Sân vận động
Estadio Carlos Belmonte, Albacete
Phong độ
DLLLL Albacete
LDWWL Sporting de Gijón
  1. 45'+2 Antonio Pacheco
  2. 45' J. Betancor11m 1-0
  3. HT1-0
  4. 59' G. Campos A. Ferrari
  5. 65' L. Lopez J. Villar
  6. 65' A. Rubio A. Puertas
  7. 65' S. Obeng J. Betancor
  8. 72' P. Garcia B. Olivan
  9. 72' D. Queipo Nacho Martin
  10. 75' F. Gamez Lorenzo
  11. 76' Javier Moreno
  12. 78' 1-1 J. Dubasin11m
  13. 84' V. Valverde J. Moreno
  14. 88' J. Smith C. Gelabert Pina
  15. FT1-1

Đội hình

Albacete Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Alberto Gonzalez
  1. 1D. Marino 6.9
  2. 2Lorenzo ▼ 75' 7.5
  3. 5J. Moreno ▼ 84' 6.2
  4. 18J. Villar ▼ 65' 6.6
  5. 24J. Vallejo 6.2
  6. 3Jogo 7.2
  7. 4Agus Medina 6.9
  8. 17A. Melendez 6.3
  9. 6A. Pacheco 7.3
  10. 10J. Betancor ▼ 65' 6.6
  11. 7A. Puertas ▼ 65' 6.5

Dự bị 11

  1. 13R. Lizoain
  2. 15F. Gamez ▲ 75' 6.3
  3. 22L. Lopez ▲ 65' 6.2
  4. 27D. Bernabeu
  5. 8M. Fernandez
  6. 26Capi
  7. 14V. San Bartolome
  8. 19A. Rubio ▲ 65' 6.2
  9. 16J. Lazo
  10. 11V. Valverde ▲ 84' 6.3
  11. 20S. Obeng ▲ 65' 6.2
Sporting de Gijón Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Borja Jimenez
  1. 1R. Yanez 6.5
  2. 2G. Rosas 6.3
  3. 15P. Vazquez 6.9
  4. 5D. Sanchez 7.0
  5. 12B. Olivan ▼ 72' 6.0
  6. 36M. Rodriguez 6.9
  7. 6Nacho Martin ▼ 72' 6.3
  8. 17J. Dubasin 7.5
  9. 14A. Corredera 7.3
  10. 10C. Gelabert Pina ▼ 88' 6.6
  11. 9A. Ferrari ▼ 59' 5.6

Dự bị 9

  1. 13C. Joel
  2. 3P. Garcia ▲ 72' 6.6
  3. 4L. Perrin
  4. 7G. Campos ▲ 59' 6.7
  5. 8J. Bernal
  6. 11D. Queipo ▲ 72' 6.3
  7. 18A. Coundoul
  8. 20K. Vazquez
  9. 24J. Smith ▲ 88'

Thống kê

014
200
43%Kiểm soát bóng57%
9Dứt điểm9
2Trúng đích2
5Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
4Phạt góc2
1Việt vị1
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
1Cứu thua1
359Chuyền bóng486
269Chuyền chính xác403
75%Chính xác chuyền83%
1.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.70

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Racing de Santander
42 90 - 61 +29 82
2
Deportivo La Coruna
42 65 - 44 +21 77
3
UD Almería
42 81 - 63 +18 74
4
Málaga CF
42 75 - 52 +23 73
5
UD Las Palmas
42 57 - 40 +17 73
6
CD Castellón
42 70 - 51 +19 72
7
Burgos CF
42 48 - 33 +15 72
8
SD Eibar
42 52 - 40 +12 67
9
Sporting de Gijón
42 60 - 54 +6 61
10
Córdoba CF
42 57 - 61 -4 61
11
AD Ceuta FC
42 51 - 63 -12 61
12
Albacete
42 56 - 55 +1 59
13
FC Andorra
42 62 - 54 +8 58
14
Granada CF
42 50 - 56 -6 48
15
Real Sociedad II
42 52 - 61 -9 47
16
CD Leganés
42 43 - 51 -8 46
17
Real Valladolid
42 44 - 57 -13 46
18
Cádiz CF
42 41 - 61 -20 43
19
CD Mirandés
42 47 - 69 -22 40
20
SD Huesca
42 41 - 63 -22 38
21
Cultural Leonesa
42 39 - 68 -29 37
22
Zaragoza
42 35 - 59 -24 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu48
69Ghi được72
57Thủng lưới59
1.47Bàn thắng mỗi trận1.5
17Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn26
45Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu