Albacete vs Sporting de Gijón
Tỷ số chung cuộc: Albacete 2-1 Sporting de Gijón tại Segunda División, 5 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Albacete thắng 3, hòa 4, Sporting de Gijón thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 30
- Sân vận động
- Estadio Carlos Belmonte, Albacete
- Trọng tài
- Oliver De La Fuente
- Phong độ
- DLLLL Albacete
- LDWWL Sporting de Gijón
- 9' 0-1 U. Đurđević · Pedro Díaz
- 12' Jonathan Dubasin · Antonio Cristian 1-1
- 25' Higinio Marín
- 35' Maikel Mesa · Jonathan Dubasin 2-1
- 41' Pedro Díaz
- HT2-1
- 65' Bernabé Barragán
- 65' Uroš Đurđević
- 67' ▲ Juan Antonio ▼ Maikel Mesa
- 70' ▲ J. Varane ▼ Pedro Díaz
- 70' ▲ J. Carrillo ▼ Jony
- 74' ▲ Juan Alcedo ▼ Carlos Muñoz
- 74' ▲ Víctor Campuzano ▼ J. Otero
- 80' ▲ Dani Queipo ▼ Christian Rivera
- 80' ▲ U. Milovanović ▼ Cristo González
- 86' ▲ Juanma García ▼ Manu Fuster
- 86' ▲ Fran Álvarez ▼ Higinio Marín
- FT2-1
Đội hình
- 1Bernabé Barragán 6.6
- 22Carlos Muñoz ▼ 74' 6.6
- 6F. Boyomo 6.5
- 24Antonio Cristian ⇢ 7.2
- 17Julio Alonso 6.3
- 19Olaetxea 7.3
- 18Riki Rodríguez 6.2
- 5Maikel Mesa ⚽ ▼ 67' 7.9
- 16Jonathan Dubasin ⚽ ⇢ 8.2
- 12Higinio Marín ▼ 86' 7.2
- 10Manu Fuster ▼ 86' 7.7
Dự bị 9
- 3Juan Antonio ▲ 67' 6.7
- 26Juan Alcedo ▲ 74' 6.7
- 7Juanma García ▲ 86' 6.3
- 8Fran Álvarez ▲ 86' 6.9
- 29Rodri Alonso
- 11J. Bolívar
- 14Sergi Maestre
- 13Diego Altube
- 21Dani Escriche
- 1Iván Cuéllar 7.9
- 22Pol Valentín 6.7
- 4Pablo Ínsua 6.3
- 6José Marsà 6.6
- 3Cote 6.6
- 8Pedro Díaz ⇢ ▼ 70' 6.3
- 17Christian Rivera ▼ 80' 7.0
- 19J. Otero ▼ 74' 6.3
- 12Cristo González ▼ 80' 6.7
- 9Jony ▼ 70' 6.2
- 23U. Đurđević ⚽ 7.2
Dự bị 12
- 37J. Varane ▲ 70' 6.9
- 20J. Carrillo ▲ 70' 6.3
- 11Víctor Campuzano ▲ 74' 6.3
- 16Dani Queipo ▲ 80' 6.3
- 21U. Milovanović ▲ 80' 6.7
- 24C. Izquierdoz
- 5Bruno
- 2Guille Rosas
- 7Aitor García
- 13G. De Amores
- 14I. Jeraldino
- 32Diego Sánchez
Thống kê
02⚑6
⚑320
35%Kiểm soát bóng65%
14Dứt điểm13
9Trúng đích3
3Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
6Phạt góc3
1Việt vị0
16Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
2Cứu thua7
274Chuyền bóng506
190Chuyền chính xác429
69%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 55 - 30 | +25 | 75 | |
| 2 | 42 | 49 - 29 | +20 | 72 | |
| 3 | 42 | 46 - 30 | +16 | 72 | |
| 4 | 42 | 47 - 33 | +14 | 71 | |
| 5 | 42 | 45 - 36 | +9 | 71 | |
| 6 | 42 | 58 - 47 | +11 | 67 | |
| 7 | 42 | 47 - 37 | +10 | 59 | |
| 8 | 42 | 34 - 35 | -1 | 59 | |
| 9 | 42 | 47 - 49 | -2 | 58 | |
| 10 | 42 | 42 - 37 | +5 | 57 | |
| 11 | 42 | 33 - 35 | -2 | 54 | |
| 12 | 42 | 39 - 40 | -1 | 54 | |
| 13 | 42 | 40 - 39 | +1 | 53 | |
| 14 | 42 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 15 | 42 | 36 - 36 | 0 | 52 | |
| 16 | 42 | 48 - 54 | -6 | 52 | |
| 17 | 42 | 43 - 48 | -5 | 50 | |
| 18 | 42 | 49 - 55 | -6 | 50 | |
| 19 | 42 | 40 - 53 | -13 | 44 | |
| 20 | 42 | 37 - 44 | -7 | 44 | |
| 21 | 42 | 33 - 66 | -33 | 34 | |
| 22 | 42 | 27 - 57 | -30 | 31 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu53
72Ghi được59
59Thủng lưới57
1.36Bàn thắng mỗi trận1.11
16Giữ sạch lưới18
27Trên 2.5 bàn18
35Hiệp hai24