Sporting de Gijón vs Albacete
Tỷ số chung cuộc: Sporting de Gijón 0-2 Albacete tại Segunda División, 23 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting de Gijón thắng 3, hòa 4, Albacete thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 32
- Sân vận động
- Estadio Municipal El Molinón, Gijón
- Phong độ
- LDWWL Sporting de Gijón
- DLLLL Albacete
- -5' Lander Olaetxea
- 18' Róber Pier
- 20' Róber Pier
- 22' ▲ Pablo García ▼ Nico Serrano
- 45'+6 0-1 Jon Morcillo11m
- HT0-1
- 46' ▲ César Gelabert ▼ Nacho Méndez
- 46' ▲ Pablo Sáenz ▼ Juanma García
- 57' ▲ J. Otero ▼ J. Caicedo
- 69' ▲ Ale Meléndez ▼ Fidel
- 69' ▲ Javi Moreno ▼ Álvaro Rodríguez
- 74' ▲ Víctor Campuzano ▼ Carlos Dotor
- 74' ▲ Lander Olaetxea ▼ N. Maraš
- 82' ▲ Higinio Marín ▼ Javi Martón
- 84' Alejandro Meléndez
- 85' Rubén Yáñez
- 85' Alejandro Meléndez
- 86' ▲ Rai Marchán ▼ Jon Morcillo
- 90'+4 Rubén Yáñez
- 90'+4 Rubén Yáñez
- 90'+3 Rubén Yáñez
- 90'+1 Higinio Marín
- 90'+7 0-2 Higinio Marín11m
- FT0-2
Đội hình
- 1Rubén Yáñez 6.6
- 2Guille Rosas 7.0
- 15N. Maraš ▼ 74' 6.6
- 4Róber Pier 3.0
- 22Diego Sánchez 6.9
- 12Carlos Dotor ▼ 74' 6.5
- 6Nacho Martín 7.2
- 10Nacho Méndez ▼ 46' 6.5
- 21Nico Serrano ▼ 22' 6.6
- 16J. Caicedo ▼ 57' 6.9
- 17Jonathan Dubasin 7.0
Dự bị 10
- 5Pablo García ▲ 22' 7.7
- 18César Gelabert ▲ 46' 6.3
- 19J. Otero ▲ 57' 6.7
- 11Víctor Campuzano ▲ 74' 6.2
- 14Lander Olaetxea ▲ 74' 6.3
- 20Kevin Vázquez
- 28P. Mbemba
- 29Y. Kembo
- 27Álex Oyón
- 13C. Sánchez
- 13Raúl Lizoain 7.2
- 2Álvaro Rodríguez ▼ 69' 6.9
- 23Pepe Sánchez 8.3
- 27Lalo Aguilar 7.5
- 4Agus Medina 7.9
- 8Riki Rodríguez 7.2
- 18Javi Villar 6.9
- 10Fidel ▼ 69' 7.2
- 7Juanma García ▼ 46' 7.2
- 22Jon Morcillo ⚽ ▼ 86' 7.9
- 19Javi Martón ▼ 82' 6.6
Dự bị 10
- 21Pablo Sáenz ▲ 46' 6.9
- 17Ale Meléndez ▲ 69' 5.7
- 5Javi Moreno ▲ 69' 6.7
- 9Higinio Marín ⚽ ▲ 82' 7.6
- 6Rai Marchán ▲ 86' 6.7
- 30Mario Ramos
- 14Jon García 7.2
- 24Jaume Costa
- 15N. Touaizi
- 3Juan María Alcedo
Thống kê
23⚑9
⚑601
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm16
2Trúng đích6
3Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm7
9Bị chặn3
9Phạt góc6
2Việt vị6
14Phạm lỗi8
3Thẻ vàng0
2Thẻ đỏ1
4Cứu thua2
442Chuyền bóng414
351Chuyền chính xác339
79%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 69 - 42 | +27 | 79 | |
| 2 | 42 | 59 - 34 | +25 | 77 | |
| 3 | 42 | 59 - 40 | +19 | 75 | |
| 4 | 42 | 56 - 42 | +14 | 75 | |
| 5 | 42 | 65 - 51 | +14 | 71 | |
| 6 | 42 | 72 - 55 | +17 | 69 | |
| 7 | 42 | 65 - 54 | +11 | 65 | |
| 8 | 42 | 58 - 49 | +9 | 64 | |
| 9 | 42 | 44 - 41 | +3 | 58 | |
| 10 | 42 | 57 - 57 | 0 | 58 | |
| 11 | 42 | 57 - 54 | +3 | 56 | |
| 12 | 42 | 41 - 48 | -7 | 55 | |
| 13 | 42 | 55 - 53 | +2 | 55 | |
| 14 | 42 | 59 - 63 | -4 | 55 | |
| 15 | 42 | 65 - 63 | +2 | 53 | |
| 16 | 42 | 56 - 54 | +2 | 53 | |
| 17 | 42 | 42 - 46 | -4 | 53 | |
| 18 | 42 | 56 - 63 | -7 | 51 | |
| 19 | 42 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 20 | 42 | 35 - 55 | -20 | 36 | |
| 21 | 42 | 22 - 64 | -42 | 30 | |
| 22 | 42 | 33 - 78 | -45 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu47
62Ghi được64
58Thủng lưới62
1.24Bàn thắng mỗi trận1.36
14Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn22
36Hiệp hai34