Albacete
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Sporting de Gijón

Albacete vs Sporting de Gijón

Tỷ số chung cuộc: Albacete 1-3 Sporting de Gijón tại Segunda División, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Albacete thắng 3, hòa 4, Sporting de Gijón thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 12
Sân vận động
Estadio Carlos Belmonte, Albacete
Phong độ
DLLLL Albacete
LDWWL Sporting de Gijón
  1. 15' Juan Antonio Ros
  2. 21' Agus Medina
  3. 34' 0-1 Víctor Campuzano
  4. 42' Ignacio Méndez
  5. HT0-1
  6. 48' Pablo Insua
  7. 48' 0-2 Gaspar Campos · Cote
  8. 64' Alberto Quiles Dani Escriche
  9. 64' Higinio Marín Juan Antonio
  10. 64' J. Varane Dani Queipo
  11. 64' Guille Rosas Nacho Méndez
  12. 71' H. Hassan U. Đurđević
  13. 73' Alberto Quiles
  14. 73' Antonio Pacheco Agus Medina
  15. 78' J. Silva Julio Alonso
  16. 82' Pablo García Víctor Campuzano
  17. 83' C. Izquierdoz A. Pașcanu
  18. 83' 0-3 H. Hassan · Guille Rosas
  19. 86' J. Silva · Manu Fuster 1-3
  20. FT1-3

Đội hình

Albacete Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Rubén Albés
  1. 1Bernabé Barragán 5.9
  2. 2M. Djetei 6.9
  3. 5Juan Antonio ▼ 64' 6.2
  4. 24Cristián Glauder 6.2
  5. 8Riki Rodríguez 7.5
  6. 22Carlos Isaac 6.9
  7. 4Agus Medina ▼ 73' 7.2
  8. 10Manu Fuster 8.2
  9. 17Julio Alonso ▼ 78' 6.7
  10. 16Dani Escriche ▼ 64' 7.3
  11. 7Juanma García 7.3

Dự bị 8

  1. 21Alberto Quiles ▲ 64' 6.3
  2. 9Higinio Marín ▲ 64' 6.9
  3. 18Antonio Pacheco ▲ 73' 6.2
  4. 3J. Silva ▲ 78' 7.0
  5. 20S. Shashoua
  6. 35Luis Roldán
  7. 13Diego Altube
  8. 15T. Datković
Sporting de Gijón Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Miguel Ángel Ramírez
  1. 1Rubén Yáñez 7.3
  2. 25A. Pașcanu ▼ 83' 7.0
  3. 4Pablo Insua 6.5
  4. 22Rober Pier 7.7
  5. 3Cote 7.6
  6. 9Dani Queipo ▼ 64' 6.9
  7. 10Nacho Méndez ▼ 64' 6.6
  8. 15Roque Mesa 7.3
  9. 7Gaspar Campos 6.6
  10. 11Víctor Campuzano ▼ 82' 7.3
  11. 23U. Đurđević ▼ 71' 6.7

Dự bị 12

  1. 12J. Varane ▲ 64' 6.7
  2. 2Guille Rosas ▲ 64' 6.6
  3. 21H. Hassan ▲ 71' 7.6
  4. 5Pablo García ▲ 82' 6.2
  5. 24C. Izquierdoz ▲ 83' 6.5
  6. 6Nacho Martín
  7. 17Christian Rivera
  8. 27Enol Coto
  9. 13C. Sánchez
  10. 35Marcos Fernández
  11. 8Fran Villalba
  12. 16Diego Sánchez

Thống kê

0311
020
64%Kiểm soát bóng36%
25Dứt điểm8
6Trúng đích4
10Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm4
14Sút ngoài vòng cấm4
9Bị chặn1
11Phạt góc0
1Việt vị1
10Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
1Cứu thua5
540Chuyền bóng320
439Chuyền chính xác239
81%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Leganés
42 56 - 27 +29 74
2
Real Valladolid
42 51 - 36 +15 72
3
SD Eibar
42 72 - 48 +24 71
4
R.C.D. Espanyol de Barcelona
42 59 - 40 +19 69
5
Sporting de Gijón
42 51 - 42 +9 65
6
Oviedo
42 55 - 39 +16 64
7
Racing de Santander
42 63 - 55 +8 64
8
Levante UD
42 49 - 45 +4 59
9
Burgos CF
42 52 - 54 -2 59
10
Racing Ferrol
42 49 - 52 -3 59
11
Elche CF
42 43 - 46 -3 59
12
CD Tenerife
42 38 - 41 -3 56
13
Albacete
42 50 - 56 -6 51
14
FC Cartagena
42 37 - 51 -14 51
15
Zaragoza
42 42 - 42 0 51
16
CD Eldense
42 46 - 56 -10 50
17
SD Huesca
42 36 - 33 +3 49
18
CD Mirandés
42 47 - 55 -8 49
19
Amorebieta
42 37 - 53 -16 45
20
Alcorcon
42 32 - 53 -21 44
21
FC Andorra
42 33 - 53 -20 43
22
Villarreal II
42 41 - 62 -21 43
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu52
65Ghi được58
64Thủng lưới51
1.33Bàn thắng mỗi trận1.12
12Giữ sạch lưới20
20Trên 2.5 bàn20
39Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu