Albacete
1 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
CD Mirandés

Albacete vs CD Mirandés

Tỷ số chung cuộc: Albacete 1-4 CD Mirandés tại Segunda División, 5 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Albacete thắng 4, hòa 2, CD Mirandés thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 4
Sân vận động
Estadio Carlos Belmonte, Albacete
Phong độ
DLLLL Albacete
DWLLW CD Mirandés
  1. 7' 0-1 R. Bauza · C. Fernandez
  2. HT0-1
  3. 46' A. Melendez J. Moreno
  4. 60' 0-2 C. Fernandez · T. Helguera
  5. 64' D. Escriche Jogo
  6. 64' J. Betancor V. Valverde
  7. 67' A. Martin Luis A. Cardero
  8. 67' G. Petit C. Fernandez
  9. 68' 0-3 G. Petit
  10. 70' Rafael Bauza
  11. 72' D. Escriche 1-3
  12. 76' M. Pascual H. Novoa Ramos
  13. 80' Jon García
  14. 80' Jon García
  15. 81' Antonio Puertas
  16. 83' Dani Escriche
  17. 84' Jota Domingo F. Gamez
  18. 84' J. Lazo A. Puertas
  19. 84' T. Tamarit I. Varela
  20. 84' P. Lopez R. Bauza
  21. 90' 1-4 P. Lopez · G. Petit
  22. FT1-4

Đội hình

Albacete Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Alberto Gonzalez
  1. 1D. Marino 5.6
  2. 15F. Gamez ▼ 84' 6.9
  3. 5J. Moreno ▼ 46' 6.5
  4. 14H. J. Garcia 5.3
  5. 3Jogo ▼ 64' 6.2
  6. 11V. Valverde ▼ 64' 7.5
  7. 18J. Villar 6.9
  8. 8R. Rodriguez 6.9
  9. 22J. Morcillo 7.2
  10. 4Agus Medina 7.7
  11. 7A. Puertas ▼ 84' 6.2

Dự bị 9

  1. 13R. Lizoain
  2. 27D. Bernabeu
  3. 40Jota Domingo ▲ 84' 6.0
  4. 28A. Velilla
  5. 26Capi
  6. 16J. Lazo ▲ 84' 6.5
  7. 19D. Escriche ▲ 64' 7.6
  8. 17A. Melendez ▲ 46' 6.7
  9. 10J. Betancor ▲ 64' 6.2
CD Mirandés Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Antxon Muneta
  1. 13Juanpa 6.6
  2. 2H. Novoa Ramos ▼ 76' 6.3
  3. 22J. Gutierrez 6.0
  4. 21S. Postigo 6.9
  5. 24I. Cordoba 6.9
  6. 3F. Medrano 6.2
  7. 11A. Cardero ▼ 67' 6.6
  8. 26R. Bauza ▼ 84' 7.3
  9. 6T. Helguera 7.2
  10. 10C. Fernandez ▼ 67' 7.9
  11. 7I. Varela ▼ 84' 6.7

Dự bị 9

  1. 31A. Gorrin
  2. 4M. Pascual ▲ 76' 6.6
  3. 5A. Pica
  4. 8A. Martin Luis ▲ 67' 6.6
  5. 9G. Petit ▲ 67' 7.7
  6. 20E. Eto'o
  7. 27T. Tamarit ▲ 84' 6.6
  8. 29P. Lopez ▲ 84'
  9. 30S. El Jebari

Thống kê

125
210
62%Kiểm soát bóng38%
18Dứt điểm13
5Trúng đích6
10Chệch đích6
15Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
5Phạt góc2
0Việt vị1
10Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
447Chuyền bóng290
374Chuyền chính xác206
84%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Racing de Santander
42 90 - 61 +29 82
2
Deportivo La Coruna
42 65 - 44 +21 77
3
UD Almería
42 81 - 63 +18 74
4
Málaga CF
42 75 - 52 +23 73
5
UD Las Palmas
42 57 - 40 +17 73
6
CD Castellón
42 70 - 51 +19 72
7
Burgos CF
42 48 - 33 +15 72
8
SD Eibar
42 52 - 40 +12 67
9
Sporting de Gijón
42 60 - 54 +6 61
10
Córdoba CF
42 57 - 61 -4 61
11
AD Ceuta FC
42 51 - 63 -12 61
12
Albacete
42 56 - 55 +1 59
13
FC Andorra
42 62 - 54 +8 58
14
Granada CF
42 50 - 56 -6 48
15
Real Sociedad II
42 52 - 61 -9 47
16
CD Leganés
42 43 - 51 -8 46
17
Real Valladolid
42 44 - 57 -13 46
18
Cádiz CF
42 41 - 61 -20 43
19
CD Mirandés
42 47 - 69 -22 40
20
SD Huesca
42 41 - 63 -22 38
21
Cultural Leonesa
42 39 - 68 -29 37
22
Zaragoza
42 35 - 59 -24 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu45
69Ghi được48
57Thủng lưới74
1.47Bàn thắng mỗi trận1.07
17Giữ sạch lưới3
24Trên 2.5 bàn25
45Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu