CD Mirandés vs Albacete
Tỷ số chung cuộc: CD Mirandés 0-2 Albacete tại Segunda División, 21 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Mirandés thắng 4, hòa 2, Albacete thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Anduva, Miranda de Ebro
- Trọng tài
- Rafael Sánchez
- Phong độ
- DWLLW CD Mirandés
- DLLLL Albacete
- 32' 0-1 P. Diamanka · Diego Caballo
- 42' 0-2 Álvaro Peña · Ortuño
- HT0-2
- 46' ▲ N. Jackson ▼ E. Jirka
- 56' Flavien-Enzo Boyomos
- 69' Victor Gómez
- 70' Pape Maly Diamanka
- 73' ▲ M. Ezzarfani ▼ N. Djouahra
- 73' ▲ Fran García ▼ Diego Caballo
- 75' ▲ J. Sepp Mvondo ▼ E. İsrafilov
- 81' ▲ Pablo Martínez ▼ Ricardo Schutte
- 81' ▲ Sergio Moreno ▼ Víctor Meseguer
- 82' Javier Muñoz
- 85' ▲ Mario Barco ▼ Pacheco
- 87' ▲ Nahuel Arroyo ▼ Manu Fuster
- 87' ▲ Diego Vargas ▼ Álvaro Peña
- 90' Alfredo Ortuño
- FT0-2
Đội hình
- 13Raúl Lizoáin 6.0
- 21B. Letić 7.3
- 24Pablo Trigueros 6.7
- 4Juan Berrocal 6.7
- 20Víctor Gómez 6.3
- 14Javi Muñoz 6.5
- 11E. Jirka ▼ 46' 6.5
- 7Pacheco ▼ 85' 6.9
- 23N. Djouahra ▼ 73' 6.7
- 28Víctor Meseguer ▼ 81' 6.6
- 17Ricardo Schutte ▼ 81' 6.3
Dự bị 10
- 22N. Jackson ▲ 46' 6.3
- 10M. Ezzarfani ▲ 73' 6.9
- 36Pablo Martínez ▲ 81' 7.2
- 39Sergio Moreno ▲ 81' 6.3
- 18Mario Barco ▲ 85' 6.6
- 8Antonio Caballero
- 16Genaro Rodríguez
- 31Alberto González
- 1Limones
- 6Andrés Mohedano
- 13Tomeu Nadal 7.2
- 4N. Gorosito 7.5
- 2Álvaro Arroyo 7.2
- 14Diego Caballo ⇢ ▼ 73' 7.3
- 26Carlos Muñoz 6.5
- 37F. Boyomo 6.9
- 16P. Diamanka ⚽ 7.3
- 20E. İsrafilov ▼ 75' 6.6
- 21Álvaro Peña ⚽ ▼ 87' 7.3
- 8Manu Fuster ▼ 87' 6.3
- 19Ortuño ⇢ 7.2
Dự bị 12
- 3Fran García ▲ 73' 6.9
- 24J. Sepp Mvondo ▲ 75' 6.6
- 7Nahuel Arroyo ▲ 87' 6.6
- 29Diego Vargas ▲ 87' 6.3
- 22Chema Núñez
- 5David Del Pozo
- 35E. Gómez
- 1Bernabé Barragán
- 23I. Kecojević
- 6Alberto Benito
- 15Javi Navarro
- 9Liberto Beltrán
Thống kê
02⚑4
⚑430
65%Kiểm soát bóng35%
11Dứt điểm8
1Trúng đích2
7Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
4Phạt góc4
3Việt vị3
7Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
0Cứu thua1
480Chuyền bóng255
390Chuyền chính xác161
81%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 71 - 28 | +43 | 82 | |
| 2 | 42 | 54 - 28 | +26 | 82 | |
| 3 | 42 | 51 - 32 | +19 | 73 | |
| 4 | 42 | 61 - 40 | +21 | 73 | |
| 5 | 42 | 47 - 36 | +11 | 71 | |
| 6 | 42 | 52 - 40 | +12 | 67 | |
| 7 | 42 | 37 - 28 | +9 | 65 | |
| 8 | 42 | 45 - 50 | -5 | 57 | |
| 9 | 42 | 46 - 53 | -7 | 56 | |
| 10 | 42 | 38 - 41 | -3 | 54 | |
| 11 | 42 | 45 - 46 | -1 | 54 | |
| 12 | 42 | 37 - 47 | -10 | 53 | |
| 13 | 42 | 45 - 46 | -1 | 52 | |
| 14 | 42 | 36 - 36 | 0 | 52 | |
| 15 | 42 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 16 | 42 | 44 - 52 | -8 | 49 | |
| 17 | 42 | 32 - 42 | -10 | 48 | |
| 18 | 42 | 38 - 53 | -15 | 47 | |
| 19 | 42 | 40 - 48 | -8 | 46 | |
| 20 | 42 | 28 - 53 | -25 | 44 | |
| 21 | 42 | 35 - 54 | -19 | 41 | |
| 22 | 42 | 30 - 53 | -23 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu47
38Ghi được39
44Thủng lưới55
0.84Bàn thắng mỗi trận0.83
16Giữ sạch lưới14
11Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai25