CD Mirandés

CD Mirandés

Tây Ban Nha · Primera División RFEF - Group 1

CD Mirandés: vị trí 12 trên bảng xếp hạng Primera División RFEF - Group 1 — điểm: 11, số trận: 8. Trận tiếp theo: CD Mirandés vs Racing Ferrol, 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: Barakaldo 2-0 CD Mirandés, 17 tháng 10.

Phong độ
DWLDL
HLV
Antxon Muneta · Từ 2025
Vị trí
12 · Đ: 11 · Tr: 8 →
Sân vận động
Estadio Municipal de Anduva, Miranda de Ebro · 6.000

Lịch thi đấu

08-11
CD Mirandés
CD Coria
–
–
15-11
Lugo
CD Mirandés
–
–
22-11
CD Mirandés
Athletic Bilbao II
–
–
29-11
Real Avilés
CD Mirandés
–
–
06-12
CD Mirandés
Extremadura 1924
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,1
Thủng lưới
1,5
Tổng
2,6

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
7–5–5
Sân khách
6–5–12
Thắng đậm nhất
2-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,6 : 0,7
Hiệp hai
0,6 : 0,8
Trên 2.5 bàn 53%
Trên 1.5 bàn 70%
Cả hai cùng ghi bàn 55%
Giữ sạch lưới 18%
Không ghi bàn 33%

Tỉ số thường gặp

  • 0-16× · 15%
  • 2-16× · 15%
  • 2-25× · 13%
  • 1-04× · 10%
  • 0-23× · 8%
  • 1-13× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Primera División RFEF - Group 1 8323 10102—
Friendlies Clubs 5311 453—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 49 · 11% 1–15′ · Thủng lưới 65 · 13% 11% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 68 · 15% 16–30′ · Thủng lưới 63 · 12% 15% 12% 16–30 31–45′ · Ghi được 67 · 15% 31–45′ · Thủng lưới 93 · 18% 15% 18% 31–45 46–60′ · Ghi được 82 · 18% 46–60′ · Thủng lưới 71 · 14% 18% 14% 46–60 61–75′ · Ghi được 80 · 18% 61–75′ · Thủng lưới 94 · 19% 18% 19% 61–75 76–90′ · Ghi được 99 · 22% 76–90′ · Thủng lưới 121 · 24% 22% 24% 76–90

Trận có bàn thắng: 354, 2016–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu