CD Mirandés vs Albacete
Tỷ số chung cuộc: CD Mirandés 2-0 Albacete tại Segunda División, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Mirandés thắng 4, hòa 2, Albacete thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Anduva, Miranda de Ebro
- Phong độ
- DWLLW CD Mirandés
- DLLLL Albacete
- 16' Alberto Rodríguez
- 18' Urko Izeta · Alberto Reina 1-0
- 35' ▲ Riki Rodríguez ▼ Jaume Costa
- HT1-0
- 46' ▲ Unai Eguíluz ▼ Tachi
- 46' ▲ Alberto Quiles ▼ Higinio Marín
- 46' ▲ Álvaro Rodríguez ▼ Javi Rueda
- 68' ▲ Víctor Parada ▼ Hugo Rincón
- 68' ▲ Álex Meléndez ▼ Jon Morcillo
- 68' ▲ Juanma García ▼ Rai Marchán
- 69' Fidel
- 71' Alejandro Meléndez
- 83' ▲ Ander Martín ▼ M. Lachuer
- 83' ▲ S. Homenchenko ▼ Jon Gorrotxategi
- 85' J. Panichelli · Ander Martín 2-0
- 87' ▲ A. Bassinga ▼ Urko Izeta
- 89' Unai Eguíluz
- FT2-0
Đội hình
- 13Raúl Fernández 7.2
- 22Juan Gutiérrez 7.2
- 5Tachi ▼ 46' 6.9
- 15Pablo Tomeo 6.9
- 2Hugo Rincón ▼ 68' 6.7
- 10Alberto Reina ⇢ 8.5
- 6Jon Gorrotxategi ▼ 83' 7.3
- 19M. Lachuer ▼ 83' 6.3
- 3Julio Alonso 7.2
- 9J. Panichelli ⚽ 8.0
- 17Urko Izeta ⚽ ▼ 87' 7.6
Dự bị 11
- 4Unai Eguíluz ▲ 46' 6.7
- 33Víctor Parada ▲ 68' 6.3
- 20Ander Martín ▲ 83' 7.0
- 8S. Homenchenko ▲ 83' 6.9
- 26A. Bassinga ▲ 87'
- 28Alberto Dadie
- 21Postigo
- 27Joel Roca
- 11Álex Calvo
- 31Álex González
- 12Luis López
- 13Raúl Lizoain 6.9
- 29Javi Rueda ▼ 46' 6.9
- 14Jon García 6.9
- 16Diego González 7.3
- 24Jaume Costa ▼ 35' 6.5
- 22Jon Morcillo ▼ 68' 6.6
- 6Rai Marchán ▼ 68' 6.3
- 4Agus Medina 7.0
- 11José Carlos Lazo 6.6
- 10Fidel 6.7
- 9Higinio Marín ▼ 46' 6.3
Dự bị 10
- 8Riki Rodríguez ▲ 35' 6.9
- 21Alberto Quiles ▲ 46' 6.6
- 2Álvaro Rodríguez ▲ 46' 6.7
- 17Álex Meléndez ▲ 68' 6.6
- 7Juanma García ▲ 68' 6.7
- 3Juan María Alcedo
- 27Lalo Aguilar
- 5Juan Antonio
- 15N. Zoubdi
- 1Cristian Rivero
Thống kê
02⚑4
⚑220
47%Kiểm soát bóng53%
16Dứt điểm6
5Trúng đích2
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn1
4Phạt góc2
1Việt vị2
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
2Cứu thua3
376Chuyền bóng425
277Chuyền chính xác334
74%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 69 - 42 | +27 | 79 | |
| 2 | 42 | 59 - 34 | +25 | 77 | |
| 3 | 42 | 59 - 40 | +19 | 75 | |
| 4 | 42 | 56 - 42 | +14 | 75 | |
| 5 | 42 | 65 - 51 | +14 | 71 | |
| 6 | 42 | 72 - 55 | +17 | 69 | |
| 7 | 42 | 65 - 54 | +11 | 65 | |
| 8 | 42 | 58 - 49 | +9 | 64 | |
| 9 | 42 | 44 - 41 | +3 | 58 | |
| 10 | 42 | 57 - 57 | 0 | 58 | |
| 11 | 42 | 57 - 54 | +3 | 56 | |
| 12 | 42 | 41 - 48 | -7 | 55 | |
| 13 | 42 | 55 - 53 | +2 | 55 | |
| 14 | 42 | 59 - 63 | -4 | 55 | |
| 15 | 42 | 65 - 63 | +2 | 53 | |
| 16 | 42 | 56 - 54 | +2 | 53 | |
| 17 | 42 | 42 - 46 | -4 | 53 | |
| 18 | 42 | 56 - 63 | -7 | 51 | |
| 19 | 42 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 20 | 42 | 35 - 55 | -20 | 36 | |
| 21 | 42 | 22 - 64 | -42 | 30 | |
| 22 | 42 | 33 - 78 | -45 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu47
71Ghi được64
54Thủng lưới62
1.39Bàn thắng mỗi trận1.36
17Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn22
40Hiệp hai34