Sporting de Gijón
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Granada CF

Sporting de Gijón vs Granada CF

Tỷ số chung cuộc: Sporting de Gijón 1-0 Granada CF tại Segunda División, 2 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting de Gijón thắng 6, hòa 0, Granada CF thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 34
Sân vận động
Estadio Municipal El Molinón, Gijón
Trọng tài
José López
Phong độ
LDWWL Sporting de Gijón
WDWWL Granada CF
  1. 15' Jonathan Varane
  2. 22' Diego Sánchez · Pedro Díaz 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' Pol Valentín Guille Rosas
  5. 55' Diego Sanchez
  6. 63' Antonio Puertas Pol Lozano
  7. 63' Alberto Perea S. Weissman
  8. 63' Bryan Zaragoza José Callejón
  9. 66' Aitor García I. Jeraldino
  10. 66' Víctor Campuzano J. Carrillo
  11. 69' José Ángel
  12. 78' Christian Rivera J. Varane
  13. 80' F. Diédhiou Ricard Sánchez
  14. 86' Cristo González J. Otero
  15. 86' J. Silva Carlos Neva
  16. 89' Víctor Campuzano
  17. 89' Víctor Díaz
  18. FT1-0

Đội hình

Sporting de Gijón Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Miguel Ángel Ramírez
  1. 1Iván Cuéllar 7.2
  2. 29Jordi Pola 7.3
  3. 5Bruno 6.6
  4. 32Diego Sánchez 7.6
  5. 2Guille Rosas ▼ 46' 6.2
  6. 8Pedro Díaz 7.5
  7. 37J. Varane ▼ 78' 7.3
  8. 20J. Carrillo ▼ 66' 6.6
  9. 3Cote 6.6
  10. 19J. Otero ▼ 86' 6.9
  11. 14I. Jeraldino ▼ 66' 6.9

Dự bị 10

  1. 22Pol Valentín ▲ 46' 7.0
  2. 7Aitor García ▲ 66' 6.7
  3. 11Víctor Campuzano ▲ 66' 6.5
  4. 17Christian Rivera ▲ 78' 6.7
  5. 12Cristo González ▲ 86' 6.2
  6. 33Nacho Martín
  7. 21U. Milovanović
  8. 13G. De Amores
  9. 41Alejandro Lozano
  10. 42Hugo Donate
Granada CF Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Paco López
  1. 1Raúl Fernández 6.9
  2. 30Ricard Sánchez ▼ 80' 7.0
  3. 16Víctor Díaz 6.9
  4. 14Ignasi Miquel 6.7
  5. 15Carlos Neva ▼ 86' 7.5
  6. 21Óscar Melendo 6.9
  7. 3Pol Lozano ▼ 63' 6.7
  8. 6Y. Bodiger 6.9
  9. 11M. Uzuni 6.7
  10. 25S. Weissman ▼ 63' 6.2
  11. 9José Callejón ▼ 63' 7.0

Dự bị 12

  1. 10Antonio Puertas ▲ 63' 6.3
  2. 22Alberto Perea ▲ 63' 6.9
  3. 26Bryan Zaragoza ▲ 63' 7.0
  4. 8F. Diédhiou ▲ 80' 6.0
  5. 5J. Silva ▲ 86' 6.6
  6. 20Sergio Ruiz
  7. 12Víctor Meseguer
  8. 18N. Petrović
  9. 17Quini
  10. 13André Ferreira
  11. 7Alberto Soro
  12. 4Miguel Rubio

Thống kê

049
310
34%Kiểm soát bóng66%
8Dứt điểm13
3Trúng đích2
4Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm7
0Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
9Phạt góc3
3Việt vị2
10Phạm lỗi8
4Thẻ vàng1
2Cứu thua2
308Chuyền bóng589
216Chuyền chính xác494
70%Chính xác chuyền84%

So sánh

53Trận đấu48
59Ghi được67
57Thủng lưới37
1.11Bàn thắng mỗi trận1.4
18Giữ sạch lưới21
18Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu