Granada CF
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Sporting de Gijón

Granada CF vs Sporting de Gijón

Tỷ số chung cuộc: Granada CF 1-2 Sporting de Gijón tại Segunda División, 23 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Granada CF thắng 4, hòa 0, Sporting de Gijón thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 15
Trọng tài
Daniel Ocon Arraiz, Spain
Phong độ
WDWWL Granada CF
LDWWL Sporting de Gijón
  1. 14' 0-1 I. Cofie
  2. 28' Isaac Cofie
  3. 43' Adrian Ramos
  4. 43' Mathieu Peybernes
  5. HT0-1
  6. 55' German Sanchez
  7. 59' Rodri Antonio Puertas
  8. 61' N. Blackman U. Đurđević
  9. 67' Alejandro Pozo Álvaro Vadillo
  10. 70' Pablo Pérez André Sousa
  11. 80' José Antonio Martinez Gil
  12. 82' J. Victoria Fede Vico
  13. 83' Ignacio Mendez
  14. 83' A. Ramos · Montoro 1-1
  15. 85' Ángel Montoro
  16. 85' R. Lod Carlos Carmona
  17. 86' Pablo Pérez
  18. 90' Nicolás Aguirre
  19. 90' Alejandro Pozo
  20. 90'+3 1-2 Traver
  21. FT1-2

Đội hình

Granada CF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Diego Martínez
  1. 1Rui Silva 6.8
  2. 16Víctor Díaz 6.5
  3. 3Álex Martínez 6.9
  4. 6Germán Sánchez 6.5
  5. 5José Martínez 6.3
  6. 19Montoro 7.8
  7. 7Álvaro Vadillo ▼ 67' 6.7
  8. 14Fede Vico ▼ 82' 6.3
  9. 10Antonio Puertas ▼ 59' 6.9
  10. 8Fede 6.5
  11. 20A. Ramos 7.4

Dự bị 7

  1. 11Rodri ▲ 59' 6.4
  2. 9Alejandro Pozo ▲ 67' 6.6
  3. 26J. Victoria ▲ 82' 6.5
  4. 13Aarón Escandell
  5. 15N. Aguirre
  6. 17Quini
  7. 23Alberto
Sporting de Gijón Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: José Alberto López
  1. 13Diego Mariño 7.0
  2. 6J. Babin 6.5
  3. 19M. Peybernes 6.8
  4. 18Geraldes 7.0
  5. 26Carlos Cordero 6.6
  6. 10Carlos Carmona ▼ 85' 7.4
  7. 5I. Cofie 8.0
  8. 16André Sousa ▼ 70' 6.9
  9. 14Nacho Méndez 6.8
  10. 23U. Đurđević ▼ 61' 6.5
  11. 21Traver 7.5

Dự bị 7

  1. 9N. Blackman ▲ 61' 6.9
  2. 22Pablo Pérez ▲ 70' 6.9
  3. 17R. Lod ▲ 85' 6.5
  4. 1Dani Martín
  5. 12Álvaro Jiménez
  6. 24Álex Pérez
  7. 32Berto Espeso

Thống kê

069
140
64%Kiểm soát bóng36%
14Dứt điểm13
5Trúng đích7
5Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn1
9Phạt góc1
5Việt vị2
15Phạm lỗi9
6Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua4
539Chuyền bóng301
445Chuyền chính xác209
83%Chính xác chuyền69%

So sánh

43Trận đấu48
53Ghi được53
30Thủng lưới47
1.23Bàn thắng mỗi trận1.1
19Giữ sạch lưới19
15Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu