Sporting de Gijón vs Granada CF
Tỷ số chung cuộc: Sporting de Gijón 1-0 Granada CF tại Segunda División, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sporting de Gijón thắng 2, hòa 0, Granada CF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 18
- Phong độ
- LDWWL Sporting de Gijón
- WDWWL Granada CF
- 24' Diego Sánchez
- 33' Pablo Vázquez
- HT0-0
- 49' Jesús Bernal
- 65' ▲ M. Bouldini ▼ S. Faye
- 65' ▲ S. Ruiz ▼ J. Pascual
- 74' ▲ D. Queipo ▼ G. Campos
- 74' ▲ J. Dubasin ▼ J. Bernal
- 76' Sergio Ruiz Alonso
- 78' Dani Queipo
- 81' ▲ P. Casadesus ▼ O. Oppong
- 81' ▲ P. Saenz ▼ J. M. Arnaiz
- 82' ▲ M. Trigueros ▼ R. Alcaraz
- 89' C. Gelabert Pina · J. Otero 1-0
- 90'+3 Baïla Diallo
- 90'+6 ▲ M. Rodriguez ▼ C. Gelabert Pina
- FT1-0
Đội hình
- 1R. Yanez 8.0
- 2G. Rosas 8.0
- 23E. Curbelo 7.3
- 15P. Vazquez 7.5
- 5D. Sanchez 6.2
- 8J. Bernal ▼ 74' 6.9
- 6Nacho Martin 7.0
- 10C. Gelabert Pina ⚽ ▼ 90' 8.2
- 14A. Corredera 7.2
- 7G. Campos ▼ 74' 6.9
- 19J. Otero ⇢ 7.0
Dự bị 10
- 13C. Joel
- 9J. Caicedo
- 11D. Queipo ▲ 74' 6.3
- 16O. Cortes
- 17J. Dubasin ▲ 74' 7.0
- 18A. Coundoul
- 20K. Vazquez
- 22Y. Kembo
- 34A. D. Garcia
- 36M. Rodriguez ▲ 90'
- 1L. Zidane 8.2
- 28O. Oppong ▼ 81' 6.6
- 5M. Lama 6.9
- 24L. Williams 6.6
- 22B. Diallo 6.2
- 8P. Aleman 7.3
- 4R. Alcaraz ▼ 82' 7.3
- 11J. M. Arnaiz ▼ 81' 6.2
- 7A. Sola 7.3
- 19J. Pascual ▼ 65' 6.0
- 17S. Faye ▼ 65' 6.3
Dự bị 10
- 13A. Astralaga
- 2P. Casadesus ▲ 81' 6.7
- 3D. Hormigo
- 10M. Bouldini ▲ 65' 6.5
- 14M. Trigueros ▲ 82' 6.5
- 20S. Ruiz ▲ 65' 6.5
- 21P. Saenz ▲ 81' 6.6
- 26S. Rodelas
- 27M. Gambin
- 36Juanjo
Thống kê
02⚑6
⚑120
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm7
5Trúng đích2
7Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
6Phạt góc1
2Việt vị4
14Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
2Cứu thua4
388Chuyền bóng344
314Chuyền chính xác277
81%Chính xác chuyền81%
1.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.32
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 90 - 61 | +29 | 82 | |
| 2 | 42 | 65 - 44 | +21 | 77 | |
| 3 | 42 | 81 - 63 | +18 | 74 | |
| 4 | 42 | 75 - 52 | +23 | 73 | |
| 5 | 42 | 57 - 40 | +17 | 73 | |
| 6 | 42 | 70 - 51 | +19 | 72 | |
| 7 | 42 | 48 - 33 | +15 | 72 | |
| 8 | 42 | 52 - 40 | +12 | 67 | |
| 9 | 42 | 60 - 54 | +6 | 61 | |
| 10 | 42 | 57 - 61 | -4 | 61 | |
| 11 | 42 | 51 - 63 | -12 | 61 | |
| 12 | 42 | 56 - 55 | +1 | 59 | |
| 13 | 42 | 62 - 54 | +8 | 58 | |
| 14 | 42 | 50 - 56 | -6 | 48 | |
| 15 | 42 | 52 - 61 | -9 | 47 | |
| 16 | 42 | 43 - 51 | -8 | 46 | |
| 17 | 42 | 44 - 57 | -13 | 46 | |
| 18 | 42 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 19 | 42 | 47 - 69 | -22 | 40 | |
| 20 | 42 | 41 - 63 | -22 | 38 | |
| 21 | 42 | 39 - 68 | -29 | 37 | |
| 22 | 42 | 35 - 59 | -24 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu45
72Ghi được51
59Thủng lưới62
1.5Bàn thắng mỗi trận1.13
14Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn19
36Hiệp hai19