Granada CF vs Sporting de Gijón
Tỷ số chung cuộc: Granada CF 1-2 Sporting de Gijón tại Segunda División, 30 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Granada CF thắng 2, hòa 0, Sporting de Gijón thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 42
- Sân vận động
- Estadio Nuevo Los Cármenes, Granada
- Phong độ
- WDWWL Granada CF
- LDWWL Sporting de Gijón
- 2' J. M. Arnaiz · J. Pascual 1-0
- 27' Kevin Vázquez
- 34' Rubén Alcaraz
- 45' 1-1 D. Hormigophản lưới
- HT1-1
- 46' ▲ G. Campos ▼ C. Gelabert Pina
- 60' ▲ B. Diocou ▼ P. Saenz
- 61' ▲ S. Ruiz ▼ M. Trigueros
- 68' Justin Smith
- 73' ▲ P. Garcia ▼ J. Otero
- 73' ▲ B. Olivan ▼ K. Vazquez
- 73' ▲ E. Curbelo ▼ L. Perrin
- 73' ▲ J. Bernal ▼ M. Rodriguez
- 81' ▲ B. Diallo ▼ M. Lama
- 81' ▲ M. Gambin ▼ I. Gonzalez
- 85' ▲ S. Rodelas ▼ J. M. Arnaiz
- 90' 1-2 B. Olivan · J. Dubasin
- FT1-2
Đội hình
- 13A. Astralaga 6.2
- 2P. Casadesus 6.9
- 36Juanjo 6.0
- 5M. Lama ▼ 81' 6.7
- 3D. Hormigo 5.0
- 4R. Alcaraz 7.3
- 21P. Saenz ▼ 60' 6.5
- 41I. Gonzalez ▼ 81' 6.9
- 14M. Trigueros ▼ 61' 6.6
- 11J. M. Arnaiz ⚽ ▼ 85' 8.0
- 19J. Pascual ⇢ 6.9
Dự bị 12
- 34I. Garcia
- 20S. Ruiz ▲ 61' 7.0
- 22B. Diallo ▲ 81' 6.3
- 9G. Petit
- 28O. Naasei
- 40B. Diocou ▲ 60' 6.9
- 26S. Rodelas ▲ 85' 6.7
- 27M. Gambin ▲ 81' 6.5
- 39B. Dembele
- 42P. Jimenez
- 43O. M. Chukwuemeka
- 32D. Rodriguez
- 1R. Yanez 6.3
- 20K. Vazquez ▼ 73' 6.2
- 15P. Vazquez 7.0
- 4L. Perrin ▼ 73' 6.6
- 44A. Cuenca 6.3
- 36M. Rodriguez ▼ 73' 6.9
- 24J. Smith 6.2
- 14A. Corredera 6.5
- 10C. Gelabert Pina ▼ 46' 6.3
- 19J. Otero ▼ 73' 6.9
- 17J. Dubasin ⇢ 6.2
Dự bị 9
- 13C. Joel
- 30I. Venteo
- 3P. Garcia ▲ 73' 6.9
- 18A. Coundoul
- 12B. Olivan ⚽ ▲ 73' 7.7
- 23E. Curbelo ▲ 73' 6.9
- 8J. Bernal ▲ 73' 6.7
- 7G. Campos ▲ 46' 6.7
- 11D. Queipo
Thống kê
01⚑2
⚑520
59%Kiểm soát bóng41%
10Dứt điểm8
3Trúng đích2
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
2Phạt góc5
3Việt vị0
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
1Cứu thua2
497Chuyền bóng351
435Chuyền chính xác283
88%Chính xác chuyền81%
1.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.38
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 90 - 61 | +29 | 82 | |
| 2 | 42 | 65 - 44 | +21 | 77 | |
| 3 | 42 | 81 - 63 | +18 | 74 | |
| 4 | 42 | 75 - 52 | +23 | 73 | |
| 5 | 42 | 57 - 40 | +17 | 73 | |
| 6 | 42 | 70 - 51 | +19 | 72 | |
| 7 | 42 | 48 - 33 | +15 | 72 | |
| 8 | 42 | 52 - 40 | +12 | 67 | |
| 9 | 42 | 60 - 54 | +6 | 61 | |
| 10 | 42 | 57 - 61 | -4 | 61 | |
| 11 | 42 | 51 - 63 | -12 | 61 | |
| 12 | 42 | 56 - 55 | +1 | 59 | |
| 13 | 42 | 62 - 54 | +8 | 58 | |
| 14 | 42 | 50 - 56 | -6 | 48 | |
| 15 | 42 | 52 - 61 | -9 | 47 | |
| 16 | 42 | 43 - 51 | -8 | 46 | |
| 17 | 42 | 44 - 57 | -13 | 46 | |
| 18 | 42 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 19 | 42 | 47 - 69 | -22 | 40 | |
| 20 | 42 | 41 - 63 | -22 | 38 | |
| 21 | 42 | 39 - 68 | -29 | 37 | |
| 22 | 42 | 35 - 59 | -24 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu48
51Ghi được72
62Thủng lưới59
1.13Bàn thắng mỗi trận1.5
12Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn26
19Hiệp hai36