R.C.D. Mallorca vs Elche CF
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Mallorca 1-0 Elche CF tại Segunda División, 6 tháng 5, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.C.D. Mallorca thắng 2, hòa 4, Elche CF thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 37
- Trọng tài
- Jorge Figueroa Vazquez, Spain
- Phong độ
- DWLWD R.C.D. Mallorca
- DDLLL Elche CF
- 14' Julio Pleguezuelo
- 29' Alex Vallejo
- 39' Andres Tunez
- HT0-0
- 58' ▲ Guillermo Fernández ▼ Borja Valle
- 62' ▲ Óscar Díaz ▼ Angeliño
- 68' ▲ D. Lekić ▼ Thierry Moutinho
- 69' ▲ Pelayo ▼ Josete Malagón
- 80' ▲ Antonio Caballero ▼ Nino
- 84' ▲ Ansotegi ▼ Álex Vallejo
- 90'+3 J. Lago 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1Santamaría 6.9
- 3Joan Oriol 7.5
- 22Edu Campabadal 7.4
- 35Angeliño ▼ 62' 7.1
- 24Julio Pleguezuelo 7.4
- 19E. Culio 7.3
- 23Héctor Yuste 7.7
- 17J. Lago ⚽ 6.9
- 21Thierry Moutinho ▼ 68' 6.7
- 6Álex Vallejo ▼ 84' 7.0
- 11Brandon 6.9
Dự bị 7
- 9Óscar Díaz ▲ 62' 6.7
- 16D. Lekić ▲ 68' 6.7
- 15Ansotegi ▲ 84' 6.8
- 7Pol Roigé
- 10S. Zdjelar
- 13Cabrero
- 18Juan Domínguez
- 13Juan Carlos 7.0
- 3A. Túñez 6.8
- 20Josete Malagón ▼ 69' 6.5
- 14José Ángel 7.2
- 2Rober Correa 6.5
- 22Urtzi Iriondo 6.8
- 15Pedro 7.0
- 9Álex 7.2
- 17Pablo Hervías 6.6
- 24Borja Valle ▼ 58' 6.7
- 11Nino ▼ 80' 6.6
Dự bị 7
- 19Guillermo Fernández ▲ 58' 6.8
- 8Pelayo ▲ 69' 6.6
- 32Antonio Caballero ▲ 80' 6.3
- 12Liberto Beltrán
- 26Germán
- 27Luis Pérez
- 28S. Kaba
Thống kê
02⚑6
⚑410
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm11
6Trúng đích0
5Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn5
6Phạt góc4
4Việt vị2
8Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua5
471Chuyền bóng349
367Chuyền chính xác244
78%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 57 - 32 | +25 | 84 | |
| 2 | 42 | 65 - 45 | +20 | 70 | |
| 3 | 42 | 55 - 43 | +12 | 68 | |
| 4 | 42 | 50 - 37 | +13 | 66 | |
| 5 | 42 | 55 - 40 | +15 | 64 | |
| 6 | 42 | 53 - 43 | +10 | 63 | |
| 7 | 42 | 52 - 47 | +5 | 63 | |
| 8 | 42 | 47 - 47 | 0 | 61 | |
| 9 | 42 | 49 - 52 | -3 | 55 | |
| 10 | 42 | 42 - 52 | -10 | 55 | |
| 11 | 42 | 31 - 29 | +2 | 55 | |
| 12 | 42 | 44 - 44 | 0 | 53 | |
| 13 | 42 | 55 - 56 | -1 | 53 | |
| 14 | 42 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 15 | 42 | 44 - 49 | -5 | 51 | |
| 16 | 42 | 50 - 52 | -2 | 50 | |
| 17 | 42 | 40 - 49 | -9 | 50 | |
| 18 | 42 | 32 - 43 | -11 | 50 | |
| 19 | 42 | 42 - 51 | -9 | 48 | |
| 20 | 42 | 42 - 50 | -8 | 45 | |
| 21 | 42 | 49 - 63 | -14 | 43 | |
| 22 | 42 | 40 - 66 | -26 | 41 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
42Ghi được49
50Thủng lưới63
1Bàn thắng mỗi trận1.17
13Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai26