Elche CF vs R.C.D. Mallorca
Tỷ số chung cuộc: Elche CF 1-0 R.C.D. Mallorca tại Segunda División, 27 tháng 11, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elche CF thắng 4, hòa 4, R.C.D. Mallorca thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Manuel Martínez Valero, Elche
- Trọng tài
- Juan Manuel Lopez Amaya, Spain
- Phong độ
- DDLLL Elche CF
- DWLWD R.C.D. Mallorca
- 10' Rober
- 16' ▲ Pelayo ▼ Matilla
- 28' Raillo
- 37' Álex
- 39' Juan Carlos
- 40' Pablo Hervias
- HT0-0
- 54' Armando Lozano
- 63' Raillo
- 63' Raillo
- 67' ▲ Ansotegi ▼ Diogo Salomão
- 68' Guillermo Fernández 1-0
- 72' ▲ D. Lekić ▼ Thierry Moutinho
- 84' ▲ Pol Roigé ▼ J. Lago
- 85' ▲ Liberto Beltrán ▼ Pablo Hervías
- 86' Julio Pleguezuelo
- 89' Guillermo
- 90' Julio Pleguezuelo
- 90' Julio Pleguezuelo
- 90' ▲ Lolo ▼ Guillermo Fernández
- FT1-0
Đội hình
- 13Juan Carlos 6.9
- 5Armando
- 21Edu Albácar 7.2
- 18Sergio Pelegrín 7.3
- 2Rober Correa 6.9
- 23Dorca 7.5
- 4Matilla ▼ 16' 6.4
- 15Pedro ⇢ 7.7
- 9Álex 7.6
- 17Pablo Hervías ▼ 85' 7.1
- 19Guillermo Fernández ⚽ ▼ 90' 6.8
Dự bị 7
- 8Pelayo ▲ 16' 6.9
- 31Liberto Beltrán ▲ 85' 6.8
- 24Lolo ▲ 90'
- 3Javi Noblejas
- 14José Ángel
- 26Germán
- 27Luis Pérez
- 1Santamaría 6.6
- 4Antonio Raillo 5.9
- 2Biel Company 6.4
- 24Julio Pleguezuelo 6.1
- 19E. Culio 7.2
- 23Héctor Yuste 7.7
- 17J. Lago ▼ 84' 6.7
- 21Thierry Moutinho ▼ 72' 6.2
- 18Juan Domínguez 7.3
- 8Diogo Salomão ▼ 67' 6.9
- 11Brandon 6.9
Dự bị 7
- 15Ansotegi ▲ 67' 6.4
- 16D. Lekić ▲ 72' 6.5
- 7Pol Roigé ▲ 84' 6.4
- 5Juan Rodríguez
- 9Óscar Díaz
- 13Cabrero
- 29Alberto López
Thống kê
06⚑9
⚑542
61%Kiểm soát bóng39%
13Dứt điểm13
3Trúng đích1
7Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn4
9Phạt góc5
3Việt vị0
14Phạm lỗi12
6Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ2
1Cứu thua2
415Chuyền bóng265
330Chuyền chính xác188
80%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 57 - 32 | +25 | 84 | |
| 2 | 42 | 65 - 45 | +20 | 70 | |
| 3 | 42 | 55 - 43 | +12 | 68 | |
| 4 | 42 | 50 - 37 | +13 | 66 | |
| 5 | 42 | 55 - 40 | +15 | 64 | |
| 6 | 42 | 53 - 43 | +10 | 63 | |
| 7 | 42 | 52 - 47 | +5 | 63 | |
| 8 | 42 | 47 - 47 | 0 | 61 | |
| 9 | 42 | 49 - 52 | -3 | 55 | |
| 10 | 42 | 42 - 52 | -10 | 55 | |
| 11 | 42 | 31 - 29 | +2 | 55 | |
| 12 | 42 | 44 - 44 | 0 | 53 | |
| 13 | 42 | 55 - 56 | -1 | 53 | |
| 14 | 42 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 15 | 42 | 44 - 49 | -5 | 51 | |
| 16 | 42 | 50 - 52 | -2 | 50 | |
| 17 | 42 | 40 - 49 | -9 | 50 | |
| 18 | 42 | 32 - 43 | -11 | 50 | |
| 19 | 42 | 42 - 51 | -9 | 48 | |
| 20 | 42 | 42 - 50 | -8 | 45 | |
| 21 | 42 | 49 - 63 | -14 | 43 | |
| 22 | 42 | 40 - 66 | -26 | 41 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
49Ghi được42
63Thủng lưới50
1.17Bàn thắng mỗi trận1
6Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai24