Elche CF vs R.C.D. Mallorca
Tỷ số chung cuộc: Elche CF 2-1 R.C.D. Mallorca tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elche CF thắng 4, hòa 4, R.C.D. Mallorca thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 29
- Sân vận động
- Estadio Manuel Martínez Valero, Elche
- Phong độ
- DDLLL Elche CF
- DWLWD R.C.D. Mallorca
- -5' Pablo Maffeo
- 29' Víctor Chust
- HT0-0
- 58' 0-1 P. Torre · Z. Luvumbo
- 62' R. Mir 1-1
- 64' ▲ G. Villar ▼ G. Diangana
- 65' ▲ S. Darder ▼ P. Torre
- 65' ▲ M. Morlanes ▼ Z. Luvumbo
- 71' Tete Morente · G. Valera 2-1
- 79' ▲ F. Redondo Solari ▼ M. Aguado
- 80' ▲ Buba Sangare ▼ R. Mir
- 82' Toni Lato
- 89' ▲ J. Kalumba ▼ A. Sanchez
- 90'+7 Léo Pétrot
- 90'+3 Antonio Raíllo
- 90' Samú Costa
- 90'+5 ▲ L. Petrot ▼ A. Rodriguez
- 90'+5 ▲ A. Pedrosa ▼ G. Valera
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Dituro 7.5
- 22D. Affengruber 7.3
- 23V. Chust 7.3
- 6P. Bigas 6.3
- 15Tete Morente ⚽ 7.9
- 19G. Diangana ▼ 64' 6.2
- 8M. Aguado ▼ 79' 6.6
- 14A. Febas 7.6
- 11G. Valera ⇢ ▼ 90' 7.6
- 10R. Mir ⚽ ▼ 80' 7.3
- 20A. Rodriguez ▼ 90' 6.2
Dự bị 10
- 13I. Pena
- 45A. Iturbe
- 17Josan
- 21L. Petrot ▲ 90'
- 5F. Redondo Solari ▲ 79' 6.9
- 42Buba Sangare ▲ 80' 6.9
- 12G. Villar ▲ 64' 6.3
- 3A. Pedrosa ▲ 90'
- 24L. Cepeda
- 33P. Felipe
- 1L. Roman 6.5
- 6A. Sanchez ▼ 89' 6.3
- 21A. Raillo 7.3
- 24M. Valjent 6.9
- 3T. Lato 6.2
- 12Samu Costa 6.7
- 5O. Mascarell 6.0
- 15Z. Luvumbo ⇢ ▼ 65' 6.9
- 20P. Torre ⚽ ▼ 65' 7.6
- 18M. Joseph 6.0
- 7V. Muriqi 5.7
Dự bị 12
- 25Pichu Cuellar
- 42R. Vlad
- 10S. Darder ▲ 65' 6.2
- 9A. Prats
- 19J. Llabres
- 23P. Maffeo
- 8M. Morlanes ▲ 65' 6.7
- 2M. Morey Bauza
- 27D. Lopez
- 30J. Kalumba ▲ 89' 6.3
- 34J. Olaizola
- 39J. Garcia
Thống kê
02⚑2
⚑230
47%Kiểm soát bóng53%
13Dứt điểm11
4Trúng đích4
6Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
2Phạt góc2
2Việt vị1
12Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
3Cứu thua2
-0.25Bàn thắng ngăn chặn-0.25
351Chuyền bóng393
278Chuyền chính xác318
79%Chính xác chuyền81%
1.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.37
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
44Trận đấu42
57Ghi được54
63Thủng lưới58
1.3Bàn thắng mỗi trận1.29
11Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn25
34Hiệp hai32