Athletic Bilbao vs Valencia
Tỷ số chung cuộc: Athletic Bilbao 0-1 Valencia tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Athletic Bilbao thắng 5, hòa 2, Valencia thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 35
- Phong độ
- LLLWW Athletic Bilbao
- LDLLL Valencia
- 15' Aymeric Laporte
- 36' ▲ I. Williams ▼ N. Williams
- HT0-0
- 46' ▲ D. Vivian ▼ A. Laporte
- 50' Eray Cömert
- 55' Alejandro Rego Mora
- 59' Pepelu
- 65' ▲ A. Berenguer ▼ O. Sancet
- 70' ▲ U. Gomez ▼ R. Navarro
- 70' ▲ U. Sadiq ▼ H. Duro
- 70' ▲ F. Ugrinic ▼ Pepelu
- 70' ▲ L. Ramazani ▼ D. Lopez
- 71' ▲ M. Vesga ▼ A. Rego
- 72' 0-1 U. Sadiq · L. Rioja
- 83' ▲ U. Nunez ▼ J. Guerra
- 88' Umar Sadiq
- 90'+6 ▲ J. Vazquez ▼ Renzo Saravia
- FT0-1
Đội hình
- 1U. Simon 7.2
- 2A. Gorosabel 6.9
- 5Y. Alvarez 6.5
- 14A. Laporte ▼ 46' 6.9
- 17Y. Berchiche 7.0
- 18M. Jauregizar 6.9
- 30A. Rego ▼ 71' 6.9
- 23R. Navarro ▼ 70' 6.9
- 8O. Sancet ▼ 65' 6.9
- 10N. Williams ▼ 36' 7.0
- 11G. Guruzeta 7.0
Dự bị 12
- 27A. Padilla
- 15I. Lekue
- 9I. Williams ▲ 36' 6.7
- 7A. Berenguer ▲ 65' 6.3
- 3D. Vivian ▲ 46' 6.7
- 12J. Areso
- 4A. Paredes
- 22N. Serrano
- 20U. Gomez ▲ 70' 6.3
- 6M. Vesga ▲ 71' 6.7
- 25Izeta
- 19A. Boiro
- 1S. Dimitrievski 8.3
- 20Renzo Saravia ▼ 90' 7.2
- 5C. Tarrega 6.6
- 24E. Comert 7.6
- 14J. Gaya 7.9
- 18Pepelu ▼ 70' 6.5
- 2G. Rodriguez 7.3
- 16D. Lopez ▼ 70' 6.2
- 8J. Guerra ▼ 83' 6.7
- 11L. Rioja ⇢ 7.0
- 9H. Duro ▼ 70' 5.9
Dự bị 12
- 13C. Rivero
- 25J. Agirrezabala
- 22B. Santamaria
- 4U. Nunez ▲ 83' 6.6
- 6U. Sadiq ⚽ ▲ 70' 7.3
- 7A. Danjuma
- 19D. Raba
- 23F. Ugrinic ▲ 70' 6.7
- 17L. Ramazani ▲ 70' 6.5
- 10A. Almeida
- 21J. Vazquez ▲ 90'
- 26Rubo
Thống kê
02⚑13
⚑530
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm7
4Trúng đích3
5Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
13Phạt góc5
2Việt vị2
9Phạm lỗi7
2Thẻ vàng3
2Cứu thua4
1.16Bàn thắng ngăn chặn1.16
409Chuyền bóng354
329Chuyền chính xác279
80%Chính xác chuyền79%
0.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.19
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
51Trận đấu42
55Ghi được50
86Thủng lưới59
1.08Bàn thắng mỗi trận1.19
8Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai36