Valencia vs Athletic Bilbao
Tỷ số chung cuộc: Valencia 2-0 Athletic Bilbao tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valencia thắng 3, hòa 2, Athletic Bilbao thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio de Mestalla, Valencia
- Phong độ
- LDLLL Valencia
- LLLWW Athletic Bilbao
- 20' Robert Navarro
- HT0-0
- 57' José Luis Gayà
- 59' Daniel Vivian
- 61' Daniel Vivian
- 64' ▲ L. Ramazani ▼ D. Raba
- 64' ▲ A. Laporte ▼ A. Berenguer
- 68' ▲ M. Vesga ▼ I. Ruiz de Galarreta
- 68' ▲ M. Sannadi ▼ O. Sancet
- 69' ▲ U. Gomez ▼ R. Navarro
- 70' ▲ H. Duro ▼ L. Rioja
- 71' ▲ L. Beltran ▼ D. Lopez
- 71' ▲ J. Vazquez ▼ J. Gaya
- 73' B. Santamaria · J. Guerra 1-0
- 80' ▲ A. Almeida ▼ A. Danjuma
- 81' ▲ A. Rego ▼ M. Jauregizar
- 90' H. Duro · B. Santamaria 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 25J. Agirrezabala 7.5
- 20D. Foulquier 6.9
- 5C. Tarrega 7.6
- 4M. Diakhaby 7.6
- 14J. Gaya ▼ 71' 7.2
- 11L. Rioja ▼ 70' 6.7
- 22B. Santamaria ⚽ ⇢ 9.3
- 8J. Guerra ⇢ 7.9
- 16D. Lopez ▼ 71' 6.9
- 19D. Raba ▼ 64' 6.5
- 7A. Danjuma ▼ 80' 6.2
Dự bị 12
- 1S. Dimitrievski
- 13C. Rivero
- 3J. Copete
- 9H. Duro ⚽ ▲ 70' 7.2
- 10A. Almeida ▲ 80' 6.9
- 12T. Correia
- 15L. Beltran ▲ 71' 6.9
- 17L. Ramazani ▲ 64' 6.2
- 18Pepelu
- 21J. Vazquez ▲ 71' 6.9
- 23F. Ugrinic
- 24E. Comert
- 1U. Simon 7.7
- 12J. Areso 6.0
- 3D. Vivian 6.5
- 4A. Paredes 7.0
- 17Y. Berchiche 6.9
- 16I. Ruiz de Galarreta ▼ 68' 7.5
- 18M. Jauregizar ▼ 81' 6.3
- 23R. Navarro ▼ 69' 5.9
- 8O. Sancet ▼ 68' 6.2
- 7A. Berenguer ▼ 64' 6.6
- 9I. Williams 6.2
Dự bị 12
- 26M. Santos
- 2A. Gorosabel
- 6M. Vesga ▲ 68' 6.2
- 11G. Guruzeta
- 14A. Laporte ▲ 64' 6.2
- 15I. Lekue
- 19A. Boiro
- 20U. Gomez ▲ 69' 6.7
- 21M. Sannadi ▲ 68' 6.7
- 22N. Serrano
- 30A. Rego ▲ 81' 6.9
- 34J. De Luis
Thống kê
01⚑5
⚑611
44%Kiểm soát bóng56%
13Dứt điểm11
5Trúng đích5
6Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
5Phạt góc6
0Việt vị1
13Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua3
0.47Bàn thắng ngăn chặn0.47
378Chuyền bóng486
296Chuyền chính xác404
78%Chính xác chuyền83%
1.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.49
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
42Trận đấu51
50Ghi được55
59Thủng lưới86
1.19Bàn thắng mỗi trận1.08
11Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn26
36Hiệp hai32