Valencia vs Athletic Bilbao
Tỷ số chung cuộc: Valencia 0-1 Athletic Bilbao tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valencia thắng 3, hòa 2, Athletic Bilbao thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 37
- Sân vận động
- Estadio de Mestalla, Valencia
- Phong độ
- LDLLL Valencia
- LLLWW Athletic Bilbao
- 15' Adama Boiro
- 42' José Luis Gayà
- HT0-0
- 56' ▲ Iván Jaime ▼ Diego López
- 64' ▲ I. Williams ▼ Adama Boiro
- 64' ▲ Unai Gómez ▼ Oihan Sancet
- 66' Luis Rioja
- 72' 0-1 Álex Berenguer · Unai Gómez
- 74' ▲ Hugo Duro ▼ André Almeida
- 74' ▲ Rafa Mir ▼ U. Sadiq
- 74' ▲ Mikel Vesga ▼ Ruíz de Galarreta
- 74' ▲ Mikel Jauregizar ▼ Beñat Prados
- 82' ▲ M. Aarons ▼ M. Diakhaby
- 82' ▲ Fran Pérez ▼ José Gayà
- 82' ▲ Maroan Sannadi ▼ Gorka Guruzeta
- 90'+3 Rafa Mir
- FT0-1
Đội hình
- 25G. Mamardashvili 6.6
- 3Cristhian Mosquera 7.2
- 15César Tárrega 7.0
- 4M. Diakhaby ▼ 82' 6.9
- 14José Gayà ▼ 82' 6.3
- 22Luis Rioja 6.7
- 8Javi Guerra 6.5
- 5E. Barrenechea 6.9
- 16Diego López ▼ 56' 6.6
- 12U. Sadiq ▼ 74' 6.6
- 10André Almeida ▼ 74' 7.3
Dự bị 12
- 17Iván Jaime ▲ 56' 6.7
- 9Hugo Duro ▲ 74' 6.7
- 11Rafa Mir ▲ 74' 6.5
- 19M. Aarons ▲ 82' 6.6
- 23Fran Pérez ▲ 82' 6.3
- 6Hugo Guillamón
- 21Jesús Vázquez
- 7Sergi Canós
- 18Pepelu
- 24Yarek Gąsiorowski
- 1Jaume Doménech
- 13S. Dimitrievski
- 1Unai Simón 7.5
- 15Lekue 7.3
- 3Dani Vivian 7.3
- 4Aitor Paredes 7.3
- 17Yuri 7.0
- 16Ruíz de Galarreta ▼ 74' 6.7
- 24Beñat Prados ▼ 74' 6.9
- 7Álex Berenguer ⚽ 7.3
- 8Oihan Sancet ▼ 64' 7.2
- 32Adama Boiro ▼ 64' 6.3
- 12Gorka Guruzeta ▼ 82' 6.9
Dự bị 12
- 9I. Williams ▲ 64' 6.6
- 20Unai Gómez ▲ 64' 6.6
- 6Mikel Vesga ▲ 74' 6.3
- 23Mikel Jauregizar ▲ 74' 6.9
- 21Maroan Sannadi ▲ 82' 6.6
- 2Andoni Gorosabel
- 28Peio Canales
- 13Julen Agirrezabala
- 14Unai Núñez
- 11Álvaro Djaló
- 35Alejandro Rego
- 18De Marcos
Thống kê
03⚑5
⚑310
56%Kiểm soát bóng44%
6Dứt điểm10
2Trúng đích4
1Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm5
0Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
5Phạt góc3
1Việt vị5
10Phạm lỗi16
3Thẻ vàng1
3Cứu thua2
0.25Bàn thắng ngăn chặn0.25
544Chuyền bóng434
448Chuyền chính xác361
82%Chính xác chuyền83%
0.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.37
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu62
57Ghi được86
67Thủng lưới65
1.16Bàn thắng mỗi trận1.39
13Giữ sạch lưới23
22Trên 2.5 bàn29
30Hiệp hai48