Athletic Bilbao vs Valencia
Tỷ số chung cuộc: Athletic Bilbao 2-2 Valencia tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 29 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Athletic Bilbao thắng 5, hòa 2, Valencia thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 11
- Sân vận động
- San Mamés Barria, Bilbao
- Phong độ
- LLLWW Athletic Bilbao
- LDLLL Valencia
- 12' Aitor Paredes
- 32' Óscar de Marcos · Nico Williams 1-0
- HT1-0
- 55' Dani García
- 57' Selim Amallah
- 59' ▲ Sergi Canós ▼ Selim Amallah
- 62' 1-1 Fran Pérez · Hugo Duro
- 65' ▲ Beñat Prados ▼ Aitor Paredes
- 65' ▲ Mikel Vesga ▼ Dani García
- 68' 1-2 Hugo Duro · Fran Pérez
- 69' ▲ Álex Berenguer ▼ Nico Williams
- 69' ▲ Asier Villalibre ▼ Gorka Guruzeta
- 72' ▲ Iker Muniain ▼ Oihan Sancet
- 73' ▲ Dimitri Foulquier ▼ Fran Pérez
- 74' ▲ Hugo Guillamón ▼ Diego Lopez
- 78' ▲ Roman Yaremchuk ▼ Hugo Duro
- 87' Iñigo Ruiz de Galarreta
- 90'+7 Álex Berenguer · Iñaki Williams 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1Unai Simón 6.6
- 18Óscar de Marcos ⚽ 8.6
- 3Daniel Vivian 7.5
- 4Aitor Paredes ▼ 65' 6.6
- 19Imanol García de Albéniz 6.6
- 16Iñigo Ruiz de Galarreta 6.9
- 14Dani García ▼ 65' 6.9
- 9Iñaki Williams ⇢ 6.7
- 8Oihan Sancet ▼ 72' 6.5
- 11Nico Williams ⇢ ▼ 69' 6.9
- 12Gorka Guruzeta ▼ 69' 7.0
Dự bị 12
- 24Beñat Prados ▲ 65' 6.9
- 6Mikel Vesga ▲ 65' 6.3
- 7Álex Berenguer ⚽ ▲ 69' 7.6
- 20Asier Villalibre ▲ 69' 6.9
- 10Iker Muniain ▲ 72' 6.3
- 13Julen Agirrezabala
- 27Unai Eguíluz
- 15Íñigo Lekue
- 23Peru Nolaskoain Esnal
- 22Raúl García
- 30Unai Gómez
- 29Malcom Ares
- 25Giorgi Mamardashvili 7.5
- 12Thierry Correia 6.6
- 3Cristhian Mosquera 6.7
- 5Gabriel Paulista 7.0
- 14José Luis Gayà 7.2
- 23Fran Pérez ⚽ ⇢ ▼ 73' 8.3
- 18Pepelu 7.5
- 8Javier Guerra 6.9
- 19Selim Amallah ▼ 59' 6.5
- 16Diego Lopez ▼ 74' 7.3
- 9Hugo Duro ⚽ ⇢ ▼ 78' 8.3
Dự bị 10
- 7Sergi Canós ▲ 59' 6.2
- 20Dimitri Foulquier ▲ 73' 6.3
- 6Hugo Guillamón ▲ 74' 6.2
- 17Roman Yaremchuk ▲ 78' 6.7
- 1Jaume Doménech
- 13Cristian Rivero
- 29César Tárrega
- 34Yarek Gasiorowski
- 27Pablo Gozálbez
- 30Hugo González
Thống kê
03⚑10
⚑410
57%Kiểm soát bóng43%
12Dứt điểm11
7Trúng đích5
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
10Phạt góc4
3Việt vị2
11Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
2Cứu thua5
499Chuyền bóng381
404Chuyền chính xác276
81%Chính xác chuyền72%
1.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.86
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
53Trận đấu48
87Ghi được54
50Thủng lưới57
1.64Bàn thắng mỗi trận1.13
25Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn21
40Hiệp hai28