Athletic Bilbao vs Valencia
Tỷ số chung cuộc: Athletic Bilbao 1-0 Valencia tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 21 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Athletic Bilbao thắng 5, hòa 2, Valencia thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 2
- Sân vận động
- San Mamés Barria, Bilbao
- Trọng tài
- César Soto
- Phong độ
- LLLWW Athletic Bilbao
- LDLLL Valencia
- 13' Daniel Vivian
- 17' ▲ M. Gómez ▼ Hugo Duro
- 23' Yunus Musah
- 43' Álex Berenguer · Mikel Vesga 1-0
- HT1-0
- 62' ▲ Toni Lato ▼ Jesús Vázquez
- 62' ▲ Nico González ▼ Y. Musah
- 64' ▲ Oier Zarraga ▼ Álex Berenguer
- 68' Iker Muniain
- 73' ▲ Raúl García ▼ Muniain
- 73' ▲ Unai Vencedor ▼ Oihan Sancet
- 74' Mouctar Diakhaby
- 75' ▲ D. Foulquier ▼ Thierry Correia
- 75' ▲ Marcos André ▼ Hugo Guillamón
- 79' Unai Simón
- 86' Yuri Berchiche
- 88' Yeray Álvarez
- 90'+3 ▲ Capa ▼ Nico Williams
- 90'+2 ▲ Jon Morcillo ▼ Iñaki Williams
- FT1-0
Đội hình
- 1Unai Simón 6.9
- 18De Marcos 7.5
- 3Dani Vivian 6.9
- 5Yeray 7.6
- 17Yuri 7.3
- 8Oihan Sancet ▼ 73' 6.6
- 6Mikel Vesga ⇢ 6.9
- 11Nico Williams ▼ 90' 6.3
- 10Muniain ▼ 73' 7.7
- 7Álex Berenguer ⚽ ▼ 64' 7.5
- 9Iñaki Williams ▼ 90' 6.6
Dự bị 12
- 19Oier Zarraga ▲ 64' 6.3
- 22Raúl García ▲ 73' 6.6
- 16Unai Vencedor ▲ 73' 6.5
- 21Capa ▲ 90'
- 2Jon Morcillo ▲ 90'
- 31Aitor Paredes
- 23Peru Nolaskoain
- 35Ander Iru
- 20Asier Villalibre
- 14Dani García
- 12Gorka Guruzeta
- 15Lekue
- 28G. Mamardashvili 6.3
- 2Thierry Correia ▼ 75' 7.5
- 5Gabriel Paulista 7.2
- 12M. Diakhaby 6.5
- 32Jesús Vázquez ▼ 62' 6.2
- 4Y. Musah ▼ 62' 6.6
- 6Hugo Guillamón ▼ 75' 6.7
- 10Carlos Soler 7.0
- 11Samu Castillejo 6.9
- 19Hugo Duro ▼ 17' 6.3
- 16Samuel Lino 6.9
Dự bị 12
- 9M. Gómez ▲ 17' 6.3
- 3Toni Lato ▲ 62' 6.3
- 17Nico González ▲ 62' 6.7
- 20D. Foulquier ▲ 75' 6.9
- 22Marcos André ▲ 75' 6.6
- 1Jaume Doménech
- 21Manu Vallejo
- 18K. Koindredi
- 29Fran Pérez
- 13Cristian Rivero
- 33Cristhian Mosquera
- 8U. Račić
Thống kê
05⚑6
⚑320
37%Kiểm soát bóng63%
12Dứt điểm10
2Trúng đích0
6Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
6Phạt góc3
6Việt vị0
11Phạm lỗi15
5Thẻ vàng2
0Cứu thua1
301Chuyền bóng511
225Chuyền chính xác432
75%Chính xác chuyền85%
So sánh
56Trận đấu51
84Ghi được67
53Thủng lưới65
1.5Bàn thắng mỗi trận1.31
20Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn26
36Hiệp hai35