Athletic Bilbao vs Valencia
Tỷ số chung cuộc: Athletic Bilbao 1-0 Valencia tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 28 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Athletic Bilbao thắng 5, hòa 2, Valencia thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 3
- Sân vận động
- San Mamés Barria, Bilbao
- Phong độ
- LLLWW Athletic Bilbao
- LDLLL Valencia
- 23' Rafa Mir
- 26' Cristhian Mosquera
- 45' Beñat Prados · De Marcos 1-0
- HT1-0
- 58' ▲ Nico Williams ▼ Álvaro Djaló
- 59' ▲ André Almeida ▼ Rafa Mir
- 69' Beñat Prados
- 70' ▲ Mikel Vesga ▼ Gorka Guruzeta
- 71' ▲ Javi Martón ▼ Beñat Prados
- 71' ▲ Unai Gómez ▼ Oihan Sancet
- 78' ▲ Lekue ▼ Adama Boiro
- 82' ▲ Javi Guerra ▼ Pepelu
- 82' ▲ Martín Tejón ▼ Diego López
- 89' ▲ Thierry Correia ▼ Jesús Vázquez
- 89' ▲ Dani Gómez ▼ Hugo Duro
- 90'+3 Dimitri Foulquier
- FT1-0
Đội hình
- 13Julen Agirrezabala 6.9
- 18De Marcos ⇢ 6.9
- 3Dani Vivian 7.3
- 5Yeray 7.2
- 32Adama Boiro ▼ 78' 7.2
- 31Mikel Jauregizar 6.9
- 24Beñat Prados ⚽ ▼ 71' 7.6
- 9I. Williams 6.9
- 8Oihan Sancet ▼ 71' 6.6
- 11Álvaro Djaló ▼ 58' 6.5
- 12Gorka Guruzeta ▼ 70' 6.6
Dự bị 12
- 10Nico Williams ▲ 58' 6.9
- 6Mikel Vesga ▲ 70' 6.9
- 19Javi Martón ▲ 71' 6.3
- 20Unai Gómez ▲ 71' 6.9
- 15Lekue ▲ 78' 6.3
- 23Adu Ares
- 22Nico Serrano
- 2Andoni Gorosabel
- 7Álex Berenguer
- 21Ander Herrera
- 27Unai Eguíluz
- 26Á. Padilla
- 25G. Mamardashvili 7.5
- 20D. Foulquier 6.9
- 15César Tárrega 6.9
- 3Cristhian Mosquera 6.6
- 21Jesús Vázquez ▼ 89' 7.5
- 16Diego López ▼ 82' 6.3
- 18Pepelu ▼ 82' 7.0
- 6Hugo Guillamón 6.9
- 22Luis Rioja 6.9
- 9Hugo Duro ▼ 89' 6.3
- 11Rafa Mir ▼ 59' 6.2
Dự bị 11
- 10André Almeida ▲ 59' 6.9
- 8Javi Guerra ▲ 82' 6.5
- 32Martín Tejón ▲ 82' 6.3
- 12Thierry Correia ▲ 89'
- 17Dani Gómez ▲ 89'
- 24Yarek Gąsiorowski
- 34Raúl Jiménez
- 39Rodrigo Abajas
- 38Iker Córdoba
- 13S. Dimitrievski
- 19Alberto Marí
Thống kê
01⚑5
⚑330
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm2
4Trúng đích0
4Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm1
1Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
5Phạt góc3
1Việt vị3
14Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
0Cứu thua3
-0.18Bàn thắng ngăn chặn-0.18
418Chuyền bóng415
331Chuyền chính xác314
79%Chính xác chuyền76%
1.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.08
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu49
86Ghi được57
65Thủng lưới67
1.39Bàn thắng mỗi trận1.16
23Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn22
48Hiệp hai30