Getafe CF vs F.C. Barcelona
Tỷ số chung cuộc: Getafe CF 0-2 F.C. Barcelona tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Getafe CF thắng 0, hòa 4, F.C. Barcelona thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 32
- Sân vận động
- Estadio Coliseum, Getafe
- Phong độ
- WWLLD Getafe CF
- WWWWW F.C. Barcelona
- 20' Jules Koundé
- 39' Pablo Gavi
- 45' 0-1 Fermin · Pedri
- HT0-1
- 46' ▲ Kiko Femenia ▼ S. Boselli
- 46' ▲ L. Vazquez ▼ V. Birmancevic
- 60' ▲ F. de Jong ▼ Gavi
- 60' ▲ R. Araujo ▼ J. Kounde
- 60' ▲ M. Rashford ▼ R. Bardghji
- 63' Djene Dakonam
- 74' 0-2 M. Rashford · R. Lewandowski
- 76' ▲ A. Abqar ▼ Djene
- 76' ▲ Alex Sancris ▼ Davinchi
- 81' ▲ A. Kamara ▼ M. Arambarri
- 82' ▲ A. Balde ▼ Fermín
- 87' Mario Martín
- 88' ▲ M. Casado ▼ Pedri
- FT0-2
Đội hình
- 13D. Soria 5.9
- 21J. Iglesias 6.2
- 15S. Boselli ▼ 46' 6.3
- 22D. Duarte 6.0
- 2Djene ▼ 76' 5.9
- 26Davinchi ▼ 76' 5.9
- 6M. Martin 6.0
- 5L. Milla 6.9
- 8M. Arambarri ▼ 81' 6.3
- 20V. Birmancevic ▼ 46' 6.2
- 10M. Satriano 6.9
Dự bị 12
- 1J. Letacek
- 17Kiko Femenia ▲ 46' 6.3
- 12A. Nyom
- 16D. Rico
- 14Javier Munoz
- 3A. Abqar ▲ 76' 6.9
- 11A. Kamara ▲ 81' 6.5
- 18Alex Sancris ▲ 76' 6.5
- 44A. Riquelme
- 19L. Vazquez ▲ 46' 6.2
- 23A. Liso
- 41J. Montes
- 13J. Garcia 6.6
- 23J. Kounde ▼ 60' 7.3
- 5P. Cubarsi 8.3
- 18G. Martin 7.2
- 2J. Cancelo 7.7
- 6Gavi ▼ 60' 6.9
- 8Pedri ⇢ ▼ 88' 7.9
- 19R. Bardghji ▼ 60' 6.6
- 20D. Olmo 6.9
- 16Fermín ⚽ ▼ 82' 7.6
- 9R. Lewandowski ⇢ 7.0
Dự bị 11
- 25W. Szczesny
- 33E. Aller
- 21F. de Jong ▲ 60' 6.9
- 7F. Torres
- 4R. Araujo ▲ 60' 7.2
- 36A. Cortes
- 14M. Rashford ⚽ ▲ 60' 7.7
- 3A. Balde ▲ 82' 6.6
- 17M. Casado ▲ 88'
- 43T. Marques
- 42X. Espart
Thống kê
02⚑6
⚑320
25%Kiểm soát bóng75%
4Dứt điểm13
0Trúng đích4
2Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
6Phạt góc3
7Việt vị4
15Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
2Cứu thua0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
190Chuyền bóng616
113Chuyền chính xác553
59%Chính xác chuyền90%
0.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.88
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
42Trận đấu56
34Ghi được155
41Thủng lưới62
0.81Bàn thắng mỗi trận2.77
14Giữ sạch lưới18
11Trên 2.5 bàn44
19Hiệp hai83