F.C. Barcelona vs Getafe CF
Tỷ số chung cuộc: F.C. Barcelona 3-0 Getafe CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 21 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Barcelona thắng 6, hòa 4, Getafe CF thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 5
- Phong độ
- WWWWW F.C. Barcelona
- WWLLD Getafe CF
- 3' Mario Martín
- 15' F. Torres · D. Olmo 1-0
- 32' Raphinha
- 34' F. Torres · Raphinha 2-0
- 42' Adrian Liso
- 44' Djené
- HT2-0
- 46' ▲ M. Rashford ▼ Raphinha
- 46' ▲ Davinchi ▼ Djene
- 46' ▲ Javier Munoz ▼ M. Martin
- 46' ▲ A. Kamara ▼ B. Mayoral
- 54' Andreas Christensen
- 58' Abdelkabir Abqar
- 60' ▲ F. Lopez ▼ F. Torres
- 60' ▲ M. Casado ▼ F. de Jong
- 62' D. Olmo · M. Rashford 3-0
- 70' ▲ C. da Costa ▼ M. Arambarri
- 76' ▲ R. Bardghji ▼ Pedri
- 80' ▲ Alex Sancris ▼ A. Liso
- 83' ▲ R. Araujo ▼ G. Martin
- FT3-0
Đội hình
- 13J. Garcia 7.9
- 23J. Kounde 7.9
- 24E. Garcia 7.9
- 15A. Christensen 7.3
- 18G. Martin ▼ 83' 7.6
- 8Pedri ▼ 76' 8.2
- 21F. de Jong ▼ 60' 7.3
- 20D. Olmo ⚽ ⇢ 8.3
- 11Raphinha ⇢ ▼ 46' 6.5
- 9R. Lewandowski 6.0
- 7F. Torres ⚽2 ▼ 60' 8.5
Dự bị 11
- 4R. Araujo ▲ 83' 6.6
- 5P. Cubarsi
- 14M. Rashford ▲ 46' 6.3
- 16F. Lopez ▲ 60' 6.9
- 17M. Casado ▲ 60' 6.6
- 22M. Bernal
- 25W. Szczesny
- 26J. Torrents
- 28R. Bardghji ▲ 76' 6.6
- 29T. Fernandez
- 31D. Kochen
- 13D. Soria 6.3
- 17Kiko Femenia 6.3
- 3A. Abqar 6.3
- 22D. Duarte 6.7
- 2Djene ▼ 46' 5.9
- 16D. Rico 6.6
- 6M. Martin ▼ 46' 6.2
- 5L. Milla 6.7
- 8M. Arambarri ▼ 70' 6.2
- 23A. Liso ▼ 80' 6.5
- 9B. Mayoral ▼ 46' 6.3
Dự bị 10
- 1J. Letacek
- 31I. Bekhoucha
- 26Davinchi ▲ 46' 6.2
- 21J. Iglesias
- 4Y. Neyou
- 12A. Nyom
- 14Javier Munoz ▲ 46' 6.3
- 20C. da Costa ▲ 70' 6.2
- 11A. Kamara ▲ 46' 6.2
- 18Alex Sancris ▲ 80' 6.5
Thống kê
02⚑3
⚑240
71%Kiểm soát bóng29%
16Dứt điểm3
7Trúng đích2
7Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn0
3Phạt góc2
3Việt vị1
9Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
2Cứu thua4
0.31Bàn thắng ngăn chặn0.31
738Chuyền bóng300
664Chuyền chính xác205
90%Chính xác chuyền68%
1.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.27
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
56Trận đấu42
155Ghi được34
62Thủng lưới41
2.77Bàn thắng mỗi trận0.81
18Giữ sạch lưới14
44Trên 2.5 bàn11
83Hiệp hai19