F.C. Barcelona
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Getafe CF

F.C. Barcelona vs Getafe CF

Tỷ số chung cuộc: F.C. Barcelona 1-0 Getafe CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 25 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Barcelona thắng 6, hòa 4, Getafe CF thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 7
Sân vận động
Camp Nou, Barcelona
Phong độ
WWWWW F.C. Barcelona
WWLLD Getafe CF
  1. 19' R. Lewandowski 1-0
  2. HT1-0
  3. 63' Ferran Torres Pablo Torre
  4. 63' Borja Mayoral Carles Aleñá
  5. 63' M. Arambarri Yellu Santiago
  6. 63' Keita Álex Sola
  7. 69' Mauro Arambarri
  8. 77' Pedri R. Lewandowski
  9. 79' Raphinha
  10. 80' B. Yıldırım C. Uche
  11. 87' Diego Rico D. Dakonam
  12. 88' Gerard Martín Alejandro Balde
  13. 88' Héctor Fort Pau Cubarsí
  14. FT1-0

Đội hình

F.C. Barcelona Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Flick
  1. 13Iñaki Peña 7.3
  2. 23J. Koundé 8.2
  3. 2Pau Cubarsí ▼ 88' 7.2
  4. 5Iñigo Martínez 7.6
  5. 3Alejandro Balde ▼ 88' 7.7
  6. 24Eric García 6.9
  7. 17Marc Casadó 7.5
  8. 19Lamine Yamal 7.2
  9. 14Pablo Torre ▼ 63' 7.2
  10. 11Raphinha 6.9
  11. 9R. Lewandowski ▼ 77' 7.7

Dự bị 12

  1. 7Ferran Torres ▲ 63' 6.3
  2. 8Pedri ▲ 77' 6.7
  3. 35Gerard Martín ▲ 88'
  4. 32Héctor Fort ▲ 88'
  5. 40Á. Yaakobishvili
  6. 42Toni Fernández
  7. 39Andrés Cuenca
  8. 18Pau Víctor
  9. 10Ansu Fati
  10. 36Sergi Domínguez
  11. 26Ander Astralaga
  12. 41Guille Fernández
Getafe CF Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: José Bordalás
  1. 13David Soria 6.2
  2. 2D. Dakonam ▼ 87' 6.7
  3. 4Juan Berrocal 6.6
  4. 15O. Alderete 7.2
  5. 21Juan Iglesias 7.3
  6. 5Luis Milla 6.7
  7. 17Carles Pérez 6.3
  8. 11Carles Aleñá ▼ 63' 6.5
  9. 20Yellu Santiago ▼ 63' 6.3
  10. 7Álex Sola ▼ 63' 6.9
  11. 6C. Uche ▼ 80' 6.2

Dự bị 12

  1. 9Borja Mayoral ▲ 63' 6.3
  2. 8M. Arambarri ▲ 63' 6.2
  3. 36Keita ▲ 63' 6.3
  4. 10B. Yıldırım ▲ 80' 6.6
  5. 16Diego Rico ▲ 87' 6.7
  6. 34David Argüelles
  7. 1J. Letáček
  8. 35D. Medenica
  9. 22Domingos Duarte
  10. 19P. González
  11. 29Coba
  12. 26Alberto Risco

Thống kê

017
510
78%Kiểm soát bóng22%
15Dứt điểm7
4Trúng đích1
6Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn3
7Phạt góc5
5Việt vị7
4Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
1Cứu thua3
0.42Bàn thắng ngăn chặn0.42
625Chuyền bóng170
555Chuyền chính xác92
89%Chính xác chuyền54%
1.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.67

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Barcelona
38 102 - 39 +63 88
2
Real Madrid
38 78 - 38 +40 84
3
Atlético Madrid
38 68 - 30 +38 76
4
Athletic Bilbao
38 54 - 29 +25 70
5
Villarreal
38 71 - 51 +20 70
6
Real Betis
38 57 - 50 +7 60
7
RC Celta de Vigo
38 59 - 57 +2 55
8
Rayo Vallecano
38 41 - 45 -4 52
9
CA Osasuna
38 48 - 52 -4 52
10
R.C.D. Mallorca
38 35 - 44 -9 48
11
Real Sociedad
38 35 - 46 -11 46
12
Valencia
38 44 - 54 -10 46
13
Getafe CF
38 34 - 39 -5 42
14
R.C.D. Espanyol de Barcelona
38 40 - 51 -11 42
15
Deportivo Alavés
38 38 - 48 -10 42
16
Girona FC
38 44 - 60 -16 41
17
Sevilla F.C.
38 42 - 55 -13 41
18
CD Leganés
38 39 - 56 -17 40
19
UD Las Palmas
38 40 - 61 -21 32
20
Real Valladolid
38 26 - 90 -64 16
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

64Trận đấu49
180Ghi được41
80Thủng lưới49
2.81Bàn thắng mỗi trận0.84
21Giữ sạch lưới16
50Trên 2.5 bàn16
95Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu