Getafe CF vs F.C. Barcelona
Tỷ số chung cuộc: Getafe CF 0-0 F.C. Barcelona tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 13 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Getafe CF thắng 0, hòa 4, F.C. Barcelona thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Coliseum, Getafe
- Phong độ
- WWLLD Getafe CF
- WWWWW F.C. Barcelona
- 15' Stefan Mitrović
- 31' Jaime Mata
- 38' Carles Aleñá
- 38' Raphinha
- 42' Raphinha
- HT0-0
- 46' ▲ Portu ▼ Stefan Mitrović
- 46' ▲ Abdessamad Ezzalzouli ▼ Andreas Christensen
- 57' Jaime Mata
- 57' Jaime Mata
- 64' ▲ Borja Mayoral ▼ Juanmi Latasa
- 65' ▲ Anthony Lozano ▼ Carles Aleñá
- 76' ▲ Lamine Yamal ▼ Oriol Romeu
- 79' ▲ Ansu Fati ▼ Pedri
- 79' ▲ Gavi ▼ İlkay Gündoğan
- 82' Damián Suárez
- 84' Anthony Lozano
- 90'+15 Portu
- 90'+1 Djené
- 90'+11 Gavi
- 90'+13 Ronald Araújo
- FT0-0
Đội hình
- 13David Soria 7.5
- 22Damián Suárez 6.6
- 6Domingos Duarte 7.0
- 23Stefan Mitrović ▼ 46' 6.9
- 4Gastón Álvarez 7.2
- 21Juan Iglesias 6.6
- 11Carles Aleñá ▼ 65' 6.9
- 2Djené 6.9
- 20Nemanja Maksimović 6.9
- 7Jaime Mata 5.3
- 14Juanmi Latasa ▼ 64' 6.3
Dự bị 8
- 9Portu ▲ 46' 7.2
- 19Borja Mayoral ▲ 64' 6.5
- 17Anthony Lozano ▲ 65' 6.3
- 35Jorge Benito
- 1Daniel Fuzato
- 27Gorka Rivera
- 3Fabrizio Angileri
- 28Santi García
- 1Marc-André ter Stegen 7.5
- 4Ronald Araújo 7.9
- 23Jules Koundé 8.3
- 15Andreas Christensen ▼ 46' 6.9
- 28Alejandro Baldé 7.2
- 18Oriol Romeu ▼ 76' 7.2
- 21Frenkie de Jong 7.7
- 11Raphinha 6.0
- 8Pedri ▼ 79' 7.6
- 22İlkay Gündoğan ▼ 79' 6.7
- 9Robert Lewandowski 6.7
Dự bị 10
- 16Abdessamad Ezzalzouli ▲ 46' 6.3
- 27Lamine Yamal ▲ 76' 7.0
- 6Gavi ▲ 79' 6.6
- 10Ansu Fati ▲ 79' 6.3
- 26Ander Astralaga
- 24Eric García
- 20Sergi Roberto
- 30Marc Casadó
- 32Fermín López
- 7Ferran Torres
Thống kê
18⚑3
⚑421
25%Kiểm soát bóng75%
5Dứt điểm14
2Trúng đích4
3Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn3
3Phạt góc4
4Việt vị2
20Phạm lỗi11
8Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
233Chuyền bóng729
167Chuyền chính xác659
72%Chính xác chuyền90%
0.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.49
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
48Trận đấu60
70Ghi được128
64Thủng lưới79
1.46Bàn thắng mỗi trận2.13
14Giữ sạch lưới24
23Trên 2.5 bàn39
34Hiệp hai76