Getafe CF
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
F.C. Barcelona

Getafe CF vs F.C. Barcelona

Tỷ số chung cuộc: Getafe CF 0-0 F.C. Barcelona tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 15 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Getafe CF thắng 0, hòa 4, F.C. Barcelona thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 37
Sân vận động
Coliseum Alfonso Pérez, Getafe
Trọng tài
Jesús Gil
Phong độ
WWLLD Getafe CF
WWWWW F.C. Barcelona
  1. 35' Clément Lenglet
  2. HT0-0
  3. 57' Sergio Busquets
  4. 62' Ansu Fati P. Aubameyang
  5. 67' Gonzalo Villar Carles Aleñá
  6. 67' Sandro Ramírez Borja Mayoral
  7. 71' L. de Jong M. Depay
  8. 81' Óscar Rodríguez E. Ünal
  9. 81' Florentino Luís N. Maksimović
  10. 87' Mathías Olivera
  11. 90'+1 Mika Màrmol Álex Balde
  12. FT0-0

Đội hình

Getafe CF Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Quique Sánchez Flores
  1. 13David Soria 7.2
  2. 22D. Suárez 7.5
  3. 2D. Dakonam 6.9
  4. 17M. Olivera 6.9
  5. 15Jorge Cuenca 7.2
  6. 19O. Yokuşlu 7.3
  7. 20N. Maksimović ▼ 81' 6.9
  8. 18M. Arambarri 7.3
  9. 11Carles Aleñá ▼ 67' 6.7
  10. 10E. Ünal ▼ 81' 7.5
  11. 25Borja Mayoral ▼ 67' 6.6

Dự bị 10

  1. 6Gonzalo Villar ▲ 67' 6.3
  2. 12Sandro Ramírez ▲ 67' 6.5
  3. 24Óscar Rodríguez ▲ 81' 6.7
  4. 5Florentino Luís ▲ 81' 6.7
  5. 8Vitolo
  6. 27Diego Conde
  7. 21Juan Iglesias
  8. 1Rubén Yáñez
  9. 4G. Álvarez
  10. 16J. Jankto
F.C. Barcelona Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Xavi
  1. 1M. ter Stegen 7.5
  2. 8Dani Alves 7.6
  3. 15C. Lenglet 7.2
  4. 22Óscar Mingueza 7.3
  5. 31Álex Balde ▼ 90' 7.3
  6. 5Sergio Busquets 7.2
  7. 6Riqui Puig 6.3
  8. 30Gavi 6.9
  9. 25P. Aubameyang ▼ 62' 6.6
  10. 9M. Depay ▼ 71' 6.9
  11. 19Ferran Torres 6.9

Dự bị 11

  1. 10Ansu Fati ▲ 62' 6.3
  2. 17L. de Jong ▲ 71' 6.6
  3. 41Mika Màrmol ▲ 90'
  4. 13Neto
  5. 43Jandro Orellana
  6. 7O. Dembélé
  7. 11Adama Traoré
  8. 34Álvaro Sanz
  9. 27L. Carević
  10. 12M. Braithwaite
  11. 23S. Umtiti

Thống kê

015
520
29%Kiểm soát bóng71%
9Dứt điểm5
3Trúng đích1
3Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
5Phạt góc5
1Việt vị1
9Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
1Cứu thua3
340Chuyền bóng861
267Chuyền chính xác799
79%Chính xác chuyền93%

So sánh

47Trận đấu59
47Ghi được101
48Thủng lưới66
1Bàn thắng mỗi trận1.71
20Giữ sạch lưới18
16Trên 2.5 bàn34
18Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu