F.C. Barcelona
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Getafe CF

F.C. Barcelona vs Getafe CF

Tỷ số chung cuộc: F.C. Barcelona 1-0 Getafe CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 22 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Barcelona thắng 6, hòa 4, Getafe CF thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 18
Sân vận động
Spotify Camp Nou, Barcelona
Trọng tài
Javier Iglesias
Phong độ
WWWWW F.C. Barcelona
WWLLD Getafe CF
  1. 35' Pedri · Raphinha 1-0
  2. 44' Omar Alderete
  3. HT1-0
  4. 46' Eric García A. Christensen
  5. 46' Jordi Alba Alejandro Balde
  6. 62' F. Kessie Raphinha
  7. 62' Gonzalo Villar Ángel Algobia
  8. 68' Ousmane Dembélé
  9. 77' Marcos Alonso Sergi Roberto
  10. 77' Portu Borja Mayoral
  11. 82' Enes Ünal
  12. 84' G. Álvarez Juan Iglesias
  13. 84' Juanmi Latasa E. Ünal
  14. 85' Jaime Seoane Luis Milla
  15. FT1-0

Đội hình

F.C. Barcelona Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Xavi
  1. 1M. ter Stegen 7.3
  2. 20Sergi Roberto ▼ 77' 6.9
  3. 23J. Koundé 7.5
  4. 15A. Christensen ▼ 46' 6.9
  5. 28Alejandro Balde ▼ 46' 6.3
  6. 8Pedri 7.3
  7. 5Sergio Busquets 7.2
  8. 30Gavi 6.9
  9. 7O. Dembélé 7.0
  10. 10Ansu Fati 6.9
  11. 22Raphinha ▼ 62' 7.2

Dự bị 11

  1. 24Eric García ▲ 46' 6.9
  2. 18Jordi Alba ▲ 46' 6.9
  3. 19F. Kessie ▲ 62' 6.6
  4. 17Marcos Alonso ▲ 77' 6.7
  5. 38Ángel Alarcón
  6. 32Pablo Torre
  7. 2Héctor Bellerín
  8. 36Arnau Tenas
  9. 21F. de Jong
  10. 4R. Araujo
  11. 13Iñaki Peña
Getafe CF Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Quique Sánchez Flores
  1. 13David Soria 6.9
  2. 22D. Suárez 7.2
  3. 2D. Dakonam 7.5
  4. 6Domingos Duarte 6.7
  5. 15O. Alderete 6.5
  6. 21Juan Iglesias ▼ 84' 6.3
  7. 19Borja Mayoral ▼ 77' 6.2
  8. 16Ángel Algobia ▼ 62' 6.3
  9. 5Luis Milla ▼ 85' 7.3
  10. 11Carles Aleñá 6.7
  11. 10E. Ünal ▼ 84' 6.3

Dự bị 11

  1. 24Gonzalo Villar ▲ 62' 6.9
  2. 9Portu ▲ 77' 6.5
  3. 4G. Álvarez ▲ 84' 6.6
  4. 14Juanmi Latasa ▲ 84' 6.5
  5. 8Jaime Seoane ▲ 85' 7.2
  6. 12J. Amavi
  7. 23S. Mitrović
  8. 20N. Maksimović
  9. 7Jaime Mata
  10. 27Diego Conde
  11. 1Kiko Casilla

Thống kê

014
220
68%Kiểm soát bóng32%
8Dứt điểm7
4Trúng đích3
3Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm0
1Bị chặn1
4Phạt góc2
5Việt vị4
11Phạm lỗi6
1Thẻ vàng2
3Cứu thua3
807Chuyền bóng385
712Chuyền chính xác301
88%Chính xác chuyền78%
0.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.08

So sánh

59Trận đấu51
116Ghi được44
52Thủng lưới59
1.97Bàn thắng mỗi trận0.86
32Giữ sạch lưới16
34Trên 2.5 bàn17
60Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu