R.C.D. Mallorca vs Rayo Vallecano
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Mallorca 3-0 Rayo Vallecano tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 12 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.C.D. Mallorca thắng 6, hòa 2, Rayo Vallecano thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 31
- Sân vận động
- Estadi Mallorca Son Moix, Palma de Mallorca
- Phong độ
- DWLWD R.C.D. Mallorca
- LLDLW Rayo Vallecano
- 23' Nobel Mendy
- 32' Florian Lejeune
- 36' V. Muriqi · Samu Costa 1-0
- 40' V. Muriqi · Z. Luvumbo 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ J. de Frutos ▼ N. Mendy
- 46' ▲ P. Ciss ▼ O. Valentin
- 53' Randy Nteka
- 62' ▲ J. Virgili ▼ Z. Luvumbo
- 65' Andrei Rațiu
- 65' J. Virgili · P. Torre 3-0
- 67' ▲ P. Chavarria ▼ I. Akhomach
- 72' ▲ T. Asano ▼ P. Torre
- 72' ▲ M. Kumbulla ▼ Samu Costa
- 77' ▲ S. Camello ▼ A. Garcia
- 80' David López
- 81' ▲ A. Prats ▼ P. Maffeo
- 81' ▲ A. Sanchez ▼ M. Morlanes
- 81' ▲ Alemao ▼ R. Nteka
- FT3-0
Đội hình
- 1L. Roman 7.6
- 23P. Maffeo ▼ 81' 7.0
- 27D. Lopez 7.3
- 5O. Mascarell 7.0
- 22J. Mojica 7.5
- 12Samu Costa ⇢ ▼ 72' 7.2
- 10S. Darder 7.5
- 8M. Morlanes ▼ 81' 6.6
- 20P. Torre ⇢ ▼ 72' 7.5
- 15Z. Luvumbo ⇢ ▼ 62' 6.9
- 7V. Muriqi ⚽2 7.9
Dự bị 12
- 25Pichu Cuellar
- 9A. Prats ▲ 81' 6.5
- 11T. Asano ▲ 72' 7.3
- 6A. Sanchez ▲ 81' 6.6
- 19J. Llabres
- 4M. Kumbulla ▲ 72' 6.9
- 3T. Lato
- 2M. Morey Bauza
- 30J. Kalumba
- 17J. Virgili ⚽ ▲ 62' 7.7
- 34J. Olaizola
- 39J. Garcia
- 1D. Cardenas 6.2
- 2A. Ratiu 6.3
- 24F. Lejeune 6.2
- 32N. Mendy ▼ 46' 5.9
- 22Pacha 6.9
- 4P. Diaz 6.5
- 23O. Valentin ▼ 46' 6.7
- 15G. Gumbau 6.7
- 12I. Akhomach ▼ 67' 6.7
- 11R. Nteka ▼ 81' 6.2
- 18A. Garcia ▼ 77' 7.3
Dự bị 12
- 13A. Batalla
- 8O. Trejo
- 17U. Lopez
- 5Luiz Felipe
- 9Alemao ▲ 81' 6.3
- 3P. Chavarria ▲ 67' 6.6
- 14C. Martin
- 20I. Balliu
- 7I. Palazon
- 19J. de Frutos ▲ 46' 6.2
- 6P. Ciss ▲ 46' 6.9
- 10S. Camello ▲ 77' 6.7
Thống kê
01⚑6
⚑740
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm17
4Trúng đích3
8Chệch đích9
11Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm9
0Bị chặn5
6Phạt góc7
2Việt vị6
13Phạm lỗi11
1Thẻ vàng4
3Cứu thua1
-0.68Bàn thắng ngăn chặn-0.68
350Chuyền bóng430
276Chuyền chính xác367
79%Chính xác chuyền85%
1.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.95
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
42Trận đấu57
54Ghi được79
58Thủng lưới61
1.29Bàn thắng mỗi trận1.39
9Giữ sạch lưới21
25Trên 2.5 bàn26
32Hiệp hai45