Rayo Vallecano vs R.C.D. Mallorca
Tỷ số chung cuộc: Rayo Vallecano 1-0 R.C.D. Mallorca tại Cúp Nhà vua Tây Ban Nha, 2 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rayo Vallecano thắng 2, hòa 2, R.C.D. Mallorca thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Cúp Nhà vua Tây Ban Nha · Quarter-finals
- Sân vận động
- Estadio de Vallecas, Madrid
- Trọng tài
- César Soto
- Phong độ
- LLDLW Rayo Vallecano
- DWLWD R.C.D. Mallorca
- -5' Sergi Guardiola
- 28' Santi Comesaña
- 33' Iñigo Ruiz De Galarreta
- 44' Ó. Trejo11m 1-0
- HT1-0
- 51' Antonio Sánchez
- 57' ▲ M. Hoppe ▼ G. González
- 57' ▲ Salva Sevilla ▼ Ruiz de Galarreta
- 57' ▲ Dani Rodríguez ▼ Ángel
- 63' ▲ M. Sylla ▼ Sergi Guardiola
- 63' ▲ Unai López ▼ Santi Comesaña
- 72' Óscar Valentín
- 73' ▲ R. Battaglia ▼ Antonio Sánchez
- 77' ▲ T. Kubo ▼ Lee Kang-In
- 78' Óscar Trejo
- 79' ▲ P. Ciss ▼ Ó. Trejo
- 80' ▲ R. Nteka ▼ Álvaro García
- 84' Franco Russo
- 89' ▲ Bebé ▼ Isi Palazón
- 90'+9 Ivan Balliu
- 90'+8 Stole Dimitrievski
- 90'+7 Ismaila Ciss
- 90'+1 Martin Valjent
- 90'+1 Pablo Maffeo
- FT1-0
Đội hình
- 13S. Dimitrievski 7.2
- 20I. Balliu 7.2
- 19Kévin Rodrigues 6.9
- 5Catena 7.0
- 4Mario Suárez 7.0
- 18Álvaro García ▼ 80' 7.3
- 23Óscar Valentín 6.9
- 6Santi Comesaña ▼ 63' 6.9
- 8Ó. Trejo ⚽ ▼ 79' 7.3
- 16Sergi Guardiola ▼ 63' 6.5
- 7Isi Palazón ▼ 89' 6.5
Dự bị 9
- 11M. Sylla ▲ 63' 6.9
- 12Unai López ▲ 63' 7.0
- 21P. Ciss ▲ 79' 6.3
- 9R. Nteka ▲ 80' 6.9
- 10Bebé ▲ 89' 6.3
- 2N. Maraš
- 24E. Saveljich
- 32Mario Hernández
- 1L. Zidane
- 25Sergio Rico 6.3
- 18Jaume Costa 7.3
- 15Pablo Maffeo 6.9
- 24M. Valjent 6.3
- 2G. González ▼ 57' 6.7
- 5F. Russo 6.6
- 4Ruiz de Galarreta ▼ 57' 6.3
- 19Lee Kang-In ▼ 77' 7.3
- 10Antonio Sánchez ▼ 73' 6.3
- 22Ángel ▼ 57' 6.3
- 7V. Muriqi 7.2
Dự bị 11
- 11M. Hoppe ▲ 57' 6.6
- 8Salva Sevilla ▲ 57' 6.7
- 14Dani Rodríguez ▲ 57' 6.3
- 16R. Battaglia ▲ 73' 6.7
- 17T. Kubo ▲ 77' 6.7
- 20A. Sedlar
- 23A. Ndiaye
- 21Raíllo
- 9Abdón Prats
- 3Brian Oliván
- 1Manolo Reina
Thống kê
07⚑6
⚑150
54%Kiểm soát bóng46%
18Dứt điểm9
3Trúng đích2
10Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn0
6Phạt góc1
0Việt vị1
18Phạm lỗi20
7Thẻ vàng5
2Cứu thua2
427Chuyền bóng360
327Chuyền chính xác251
77%Chính xác chuyền70%
So sánh
50Trận đấu49
55Ghi được55
62Thủng lưới69
1.1Bàn thắng mỗi trận1.12
13Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai30