R.C.D. Mallorca vs Rayo Vallecano
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Mallorca 1-0 Rayo Vallecano tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.C.D. Mallorca thắng 6, hòa 2, Rayo Vallecano thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadi Mallorca Son Moix, Palma de Mallorca
- Phong độ
- DWLWD R.C.D. Mallorca
- LLDLW Rayo Vallecano
- 37' Abdul Mumin
- 38' Manu Morlanes
- HT0-0
- 55' ▲ P. Ciss ▼ Gerard Gumbau
- 55' ▲ Sergi Guardiola ▼ Sergio Camello
- 63' ▲ Óscar Valentín ▼ Unai López
- 64' ▲ J. Rodríguez ▼ Isi Palazón
- 72' ▲ Valery ▼ Robert Navarro
- 72' ▲ Dani Rodríguez ▼ C. Larin
- 73' ▲ Aridane Hernández ▼ A. Mumin
- 76' V. Muriqi · Dani Rodríguez 1-0
- 77' ▲ Omar Mascarell ▼ Manu Morlanes
- 84' ▲ Abdón Prats ▼ V. Muriqi
- 84' ▲ Antonio Sánchez ▼ Darder
- 90'+7 Antonio Sánchez
- FT1-0
Đội hình
- 1D. Greif 7.2
- 23Pablo Maffeo 7.0
- 24M. Valjent 7.3
- 21Raíllo 7.3
- 22J. Mojica 7.3
- 27Robert Navarro ▼ 72' 6.7
- 8Manu Morlanes ▼ 77' 7.0
- 12Samú Costa 7.7
- 10Darder ▼ 84' 7.3
- 7V. Muriqi ⚽ ▼ 84' 7.6
- 17C. Larin ▼ 72' 7.0
Dự bị 12
- 16Valery ▲ 72' 6.5
- 14Dani Rodríguez ▲ 72' 7.0
- 5Omar Mascarell ▲ 77' 6.6
- 9Abdón Prats ▲ 84' 6.3
- 18Antonio Sánchez ▲ 84' 6.7
- 6Copete
- 13Leo Román
- 2Mateu Morey
- 33D. Luna
- 19Javi Llabrés
- 20Chiquinho
- 3Toni Lato
- 13A. Batalla 7.3
- 2A. Rațiu 6.6
- 24F. Lejeune 6.7
- 16A. Mumin ▼ 73' 6.9
- 20I. Balliu 6.7
- 19Jorge de Frutos 6.9
- 17Unai López ▼ 63' 6.9
- 15Gerard Gumbau ▼ 55' 7.0
- 18Álvaro García 6.9
- 14Sergio Camello ▼ 55' 6.7
- 7Isi Palazón ▼ 64' 6.6
Dự bị 12
- 6P. Ciss ▲ 55' 6.9
- 12Sergi Guardiola ▲ 55' 6.7
- 23Óscar Valentín ▲ 63' 6.3
- 10J. Rodríguez ▲ 64' 6.3
- 5Aridane Hernández ▲ 73' 6.2
- 21Adri Embarba
- 4Pedro Díaz
- 9Raúl de Tomás
- 1Dani Cárdenas
- 8Ó. Trejo
- 11Randy Nteka
- 3Pep Chavarría
Thống kê
01⚑9
⚑210
51%Kiểm soát bóng49%
19Dứt điểm10
5Trúng đích2
10Chệch đích7
16Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
9Phạt góc2
2Việt vị0
9Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
2Cứu thua4
0.56Bàn thắng ngăn chặn0.56
367Chuyền bóng369
279Chuyền chính xác279
76%Chính xác chuyền76%
2.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.59
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu48
50Ghi được57
52Thủng lưới62
1.06Bàn thắng mỗi trận1.19
14Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai29