Villarreal vs Elche CF
Tỷ số chung cuộc: Villarreal 2-1 Elche CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 8 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Villarreal thắng 5, hòa 3, Elche CF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 27
- Sân vận động
- Estadio de la Ceramica, Villarreal
- Phong độ
- DDLLL Villarreal
- DLLLD Elche CF
- 31' T. Buchanan · P. Gueye 1-0
- 41' S. Mourino · S. Comesana 2-0
- 43' Alberto Moleiro
- HT2-0
- 59' ▲ M. Neto ▼ G. Diangana
- 65' ▲ G. Moreno ▼ A. Moleiro
- 65' ▲ A. Gonzalez ▼ T. Buchanan
- 68' ▲ Josan ▼ Buba Sangare
- 68' ▲ F. Redondo Solari ▼ M. Aguado
- 68' ▲ G. Villar ▼ A. Febas
- 74' Martim Neto
- 75' ▲ D. Parejo ▼ S. Comesana
- 75' ▲ T. Partey ▼ P. Gueye
- 76' ▲ R. Veiga ▼ P. Navarro
- 77' ▲ Andre Silva ▼ R. Mir
- 83' 2-1 Andre Silva · M. Neto
- 90'+6 André Silva
- FT2-1
Đội hình
- 1Luiz Junior 7.6
- 15S. Mourino ⚽ 8.0
- 6P. Navarro ▼ 76' 7.2
- 4R. Marin 7.0
- 23S. Cardona 6.7
- 17T. Buchanan ⚽ ▼ 65' 7.9
- 14S. Comesana ⇢ ▼ 75' 7.0
- 18P. Gueye ⇢ ▼ 75' 7.7
- 20A. Moleiro ▼ 65' 6.6
- 19N. Pepe 7.3
- 9G. Mikautadze 6.7
Dự bị 9
- 25A. Tenas
- 10D. Parejo ▲ 75' 6.3
- 7G. Moreno ▲ 65' 6.2
- 12R. Veiga ▲ 76' 6.3
- 16T. Partey ▲ 75' 6.5
- 24A. Pedraza
- 11A. Gonzalez ▲ 65' 6.5
- 3A. Freeman
- 21T. Oluwaseyi
- 1M. Dituro 7.9
- 23V. Chust 6.5
- 22D. Affengruber 7.0
- 21L. Petrot 7.0
- 42Buba Sangare ▼ 68' 6.3
- 14A. Febas ▼ 68' 6.7
- 8M. Aguado ▼ 68' 6.6
- 19G. Diangana ▼ 59' 6.2
- 11G. Valera 7.2
- 20A. Rodriguez 6.2
- 10R. Mir ▼ 77' 6.5
Dự bị 11
- 13I. Pena
- 45A. Iturbe
- 9Andre Silva ⚽ ▲ 77' 7.7
- 17Josan ▲ 68' 6.7
- 16M. Neto ▲ 59' 7.7
- 5F. Redondo Solari ▲ 68' 6.7
- 6P. Bigas
- 15Tete Morente
- 12G. Villar ▲ 68' 6.6
- 3A. Pedrosa
- 24L. Cepeda
Thống kê
01⚑4
⚑620
37%Kiểm soát bóng63%
16Dứt điểm13
7Trúng đích6
6Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
4Phạt góc6
1Việt vị1
11Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
6Cứu thua5
0.69Bàn thắng ngăn chặn0.69
352Chuyền bóng608
282Chuyền chính xác529
80%Chính xác chuyền87%
1.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.22
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
52Trận đấu44
86Ghi được57
75Thủng lưới63
1.65Bàn thắng mỗi trận1.3
8Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn24
42Hiệp hai34