Villarreal vs Elche CF
Tỷ số chung cuộc: Villarreal 4-1 Elche CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 22 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Villarreal thắng 5, hòa 3, Elche CF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio de la Ceramica, Villarreal
- Trọng tài
- Alejandro Muñiz
- Phong độ
- DDLLL Villarreal
- DDLLL Elche CF
- 5' Yeremi Pino · Paco Alcácer 1-0
- 19' 1-1 J. Mojica · Josan Ferrández
- 27' Alfonso Pedraza
- 39' Manu Trigueros · Yeremi Pino 2-1
- 40' Fidel
- HT2-1
- 46' ▲ P. Estupiñán ▼ Pedraza
- 53' ▲ Moi Gómez ▼ Yeremi Pino
- 60' A. Groeneveld 3-1
- 64' ▲ Raúl Guti ▼ I. Marcone
- 64' ▲ Omar Mascarell ▼ Gumbau
- 64' ▲ J. Pastore ▼ Fidel
- 69' ▲ D. Benedetto ▼ Lucas Pérez
- 73' Diego Gonzalez
- 75' ▲ F. Coquelin ▼ Manu Trigueros
- 75' ▲ B. Dia ▼ Paco Alcácer
- 82' ▲ Pere Milla ▼ Barragán
- 86' ▲ Alberto Moreno ▼ A. Groeneveld
- 90'+4 Alberto Moreno · B. Dia 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 1Asenjo 6.6
- 2Mario Gaspar 6.6
- 22A. Mandi 7.0
- 4Pau Torres 6.9
- 6E. Capoue 7.2
- 5Dani Parejo 6.6
- 14Manu Trigueros ⚽ ▼ 75' 7.7
- 24Pedraza ▼ 46' 6.0
- 21Yeremi Pino ⚽ ⇢ ▼ 53' 7.9
- 9Paco Alcácer ⇢ ▼ 75' 7.3
- 15A. Groeneveld ⚽ ▼ 86' 7.2
Dự bị 10
- 12P. Estupiñán ▲ 46' 6.9
- 23Moi Gómez ▲ 53' 7.0
- 19F. Coquelin ▲ 75' 7.2
- 16B. Dia ▲ 75' 7.3
- 18Alberto Moreno ⚽ ▲ 86' 7.6
- 13G. Rulli
- 10Iborra
- 20Rubén Peña
- 8J. Foyth
- 3Albiol
- 1Kiko Casilla 6.7
- 19Barragán ▼ 82' 7.0
- 3E. Roco 5.3
- 22J. Mojica ⚽ 7.2
- 4Diego González 6.3
- 23I. Marcone ▼ 64' 6.7
- 16Fidel ▼ 64' 6.9
- 2Gumbau ▼ 64' 6.5
- 17Josan Ferrández ⇢ 7.0
- 12Lucas Pérez ▼ 69' 6.0
- 7G. Carrillo 6.2
Dự bị 11
- 8Raúl Guti ▲ 64' 6.3
- 21Omar Mascarell ▲ 64' 6.3
- 15J. Pastore ▲ 64' 7.0
- 18D. Benedetto ▲ 69' 6.6
- 10Pere Milla ▲ 82' 6.5
- 25A. Werner
- 14H. Palacios
- 24Josema Sánchez
- 11Tete Morente
- 13Edgar Badia
- 26John Nwankwo
Thống kê
01⚑8
⚑720
60%Kiểm soát bóng40%
14Dứt điểm9
9Trúng đích3
3Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
8Phạt góc7
3Việt vị1
16Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
2Cứu thua5
536Chuyền bóng340
456Chuyền chính xác263
85%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 31 | +49 | 86 | |
| 2 | 38 | 68 - 38 | +30 | 73 | |
| 3 | 38 | 65 - 43 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 53 - 30 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 62 - 40 | +22 | 65 | |
| 6 | 38 | 40 - 37 | +3 | 62 | |
| 7 | 38 | 63 - 37 | +26 | 59 | |
| 8 | 38 | 43 - 36 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 48 - 53 | -5 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 51 | -14 | 47 | |
| 11 | 38 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 12 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 33 - 41 | -8 | 39 | |
| 16 | 38 | 36 - 63 | -27 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 51 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 61 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 51 - 76 | -25 | 35 | |
| 20 | 38 | 31 - 65 | -34 | 31 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
62Trận đấu47
113Ghi được57
74Thủng lưới61
1.82Bàn thắng mỗi trận1.21
19Giữ sạch lưới11
33Trên 2.5 bàn25
48Hiệp hai30