Elche CF vs Villarreal
Tỷ số chung cuộc: Elche CF 2-2 Villarreal tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 3 tháng 1, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elche CF thắng 2, hòa 3, Villarreal thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 17
- Trọng tài
- Carlos Clos Gomez, Spain
- Phong độ
- DDLLL Elche CF
- DDLLL Villarreal
- 7' Víctor Ruiz
- 12' 0-1 L. Vietto · Moi Gómez
- 17' 0-2 I. Uche
- 26' Jonathas · Garry Rodrigues 1-2
- 29' Mario Pašalić
- 35' Víctor Rodríguez · Jonathas 2-2
- 38' Jonathas
- HT2-2
- 48' Sergio Pelegrin
- 49' Jaume Costa
- 63' ▲ J. dos Santos ▼ Trigueros
- 74' Domingo Cisma
- 75' ▲ G. dos Santos ▼ I. Uche
- 78' ▲ Aaron Níguez ▼ Víctor Rodríguez
- 83' ▲ Coro ▼ Garry Rodrigues
- FT2-2
Đội hình
- 25P. Tytoń
- 5Cisma
- 4Lombán
- 2D. Suárez
- 18Sergio Pelegrín
- 8Adrián
- 20F. Fajr
- 24M. Pašalić
- 11Garry Rodrigues ▼ 83'
- 22Jonathas
- 17Víctor Rodríguez ▼ 78'
Dự bị 7
- 7Aaron Níguez ▲ 78'
- 10Coro ▲ 83'
- 3E. Roco
- 9Cristian Herrera
- 31Pol Freixanet
- 35José Antonio Peral
- 34F. Fragapane
- 1Sergio Asenjo
- 2Mario Gaspar
- 18Jaume Costa
- 15Víctor Ruíz
- 20Gabriel Paulista
- 21Bruno
- 17D. Cheryshev
- 19Moi Gómez
- 14Trigueros ▼ 63'
- 8I. Uche ▼ 75'
- 7L. Vietto
Dự bị 7
- 6J. dos Santos ▲ 63'
- 9G. dos Santos ▲ 75'
- 16Chechu Dorado
- 22A. Rukavina
- 23Gerard Moreno
- 24Javier Espinosa
- 25Juan Carlos
Thống kê
04⚑6
⚑820
53%Kiểm soát bóng47%
7Trúng đích3
5Chệch đích6
6Phạt góc8
3Việt vị1
14Phạm lỗi13
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 110 - 21 | +89 | 94 | |
| 2 | 38 | 118 - 38 | +80 | 92 | |
| 3 | 38 | 67 - 29 | +38 | 78 | |
| 4 | 38 | 70 - 32 | +38 | 77 | |
| 5 | 38 | 71 - 45 | +26 | 76 | |
| 6 | 38 | 48 - 37 | +11 | 60 | |
| 7 | 38 | 42 - 41 | +1 | 55 | |
| 8 | 38 | 47 - 44 | +3 | 51 | |
| 9 | 38 | 42 - 48 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 47 - 51 | -4 | 49 | |
| 11 | 38 | 46 - 68 | -22 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 51 | -7 | 46 | |
| 13 | 38 | 35 - 62 | -27 | 41 | |
| 14 | 38 | 34 - 67 | -33 | 37 | |
| 15 | 38 | 33 - 64 | -31 | 37 | |
| 16 | 38 | 35 - 60 | -25 | 35 | |
| 17 | 38 | 29 - 64 | -35 | 35 | |
| 18 | 38 | 34 - 55 | -21 | 35 | |
| 19 | 38 | 35 - 64 | -29 | 29 | |
| 20 | 38 | 22 - 68 | -46 | 20 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu50
35Ghi được77
62Thủng lưới51
0.92Bàn thắng mỗi trận1.54
9Giữ sạch lưới20
18Trên 2.5 bàn23
17Hiệp hai47