Villarreal vs Elche CF
Tỷ số chung cuộc: Villarreal 4-0 Elche CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 4 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Villarreal thắng 5, hòa 3, Elche CF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de Valencia, Valencia
- Trọng tài
- Miguel Ortiz
- Phong độ
- DDLLL Villarreal
- DDLLL Elche CF
- 26' Gerard Moreno 1-0
- 36' G. Lo Celso · N. Jackson 2-0
- 42' Nicolas Jackson
- 42' Raúl Guti
- HT2-0
- 46' ▲ José Luis Morales ▼ N. Jackson
- 46' ▲ Gumbau ▼ Raúl Guti
- 57' ▲ Roger Martí ▼ E. Ponce
- 57' ▲ Pere Milla ▼ L. Boyé
- 60' Pere Milla
- 65' ▲ S. Chukwueze ▼ Yeremi Pino
- 65' ▲ Álex Baena ▼ Gerard Moreno
- 70' ▲ Josan Ferrández ▼ Tete Morente
- 70' ▲ Domingos Quina ▼ Álex Collado
- 79' ▲ F. Coquelin ▼ G. Lo Celso
- 79' ▲ A. Mandi ▼ Kiko Femenía
- 81' Enzo Roco
- 89' F. Coquelin 3-0
- 90'+3 José Luis Morales 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 13G. Rulli 6.9
- 2Kiko Femenía ▼ 79' 7.3
- 3Raúl Albiol 7.6
- 4Pau Torres 7.3
- 24Pedraza 7.3
- 21Yeremi Pino ▼ 65' 6.7
- 6É. Capoue 6.6
- 10Dani Parejo 7.0
- 17G. Lo Celso ⚽ ▼ 79' 7.3
- 7Gerard Moreno ⚽ ▼ 65' 7.3
- 15N. Jackson ⇢ ▼ 46' 7.2
Dự bị 11
- 22José Luis Morales ⚽ ▲ 46' 7.2
- 11S. Chukwueze ▲ 65' 6.9
- 16Álex Baena ▲ 65' 6.6
- 19F. Coquelin ⚽ ▲ 79' 7.7
- 23A. Mandi ▲ 79' 6.7
- 31Iker Álvarez
- 12J. Mojica
- 14Manu Trigueros
- 5Jorge Cuenca
- 20Manu Morlanes
- 35F. Jörgensen
- 13Edgar Badia 6.9
- 14H. Palacios 6.2
- 3E. Roco 6.2
- 6Bigas 6.2
- 23Clerc 6.9
- 11Tete Morente ▼ 70' 6.7
- 21Omar Mascarell 6.3
- 8Raúl Guti ▼ 46' 6.2
- 15Álex Collado ▼ 70' 6.2
- 9L. Boyé ▼ 57' 6.7
- 19E. Ponce ▼ 57' 6.2
Dự bị 11
- 20Gumbau ▲ 46' 6.9
- 18Roger Martí ▲ 57' 6.5
- 10Pere Milla ▲ 57' 6.3
- 17Josan Ferrández ▲ 70' 6.2
- 12Domingos Quina ▲ 70' 6.3
- 1A. Werner
- 26John Nwankwo
- 7J. Pastore
- 4Diego González
- 28Jesús
- 2F. Fernández
Thống kê
01⚑6
⚑430
53%Kiểm soát bóng47%
18Dứt điểm7
10Trúng đích0
6Chệch đích4
17Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
6Phạt góc4
5Việt vị2
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
0Cứu thua6
472Chuyền bóng403
411Chuyền chính xác356
87%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
64Trận đấu50
123Ghi được47
72Thủng lưới80
1.92Bàn thắng mỗi trận0.94
19Giữ sạch lưới9
36Trên 2.5 bàn25
72Hiệp hai20