Villarreal
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Elche CF

Villarreal vs Elche CF

Tỷ số chung cuộc: Villarreal 0-0 Elche CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 6 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Villarreal thắng 5, hòa 3, Elche CF thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 12
Sân vận động
Estadio de la Ceramica, Villarreal
Trọng tài
Santiago Jaime
Phong độ
DDLLL Villarreal
DDLLL Elche CF
  1. 23' Pere Milla
  2. HT0-0
  3. 46' Paco Alcácer Álex Baena
  4. 46' T. Kubo S. Chukwueze
  5. 64' Dani Parejo
  6. 67' Fidel
  7. 75' Raúl Albiol
  8. 78' F. Coquelin Iborra
  9. 78' Yeremi Pino Paco Alcácer
  10. 81' Francis Coquelin
  11. 81' Fer Niño Manu Trigueros
  12. 87' S. Lucumí Josan Ferrández
  13. 87' O. Mfulu Tete Morente
  14. FT0-0

Đội hình

Villarreal Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Unai Emery
  1. 1Asenjo 6.9
  2. 3Albiol 7.0
  3. 2Mario Gaspar 6.9
  4. 15P. Estupiñán 6.9
  5. 4Pau Torres 7.2
  6. 10Iborra ▼ 78' 6.9
  7. 5Dani Parejo 7.3
  8. 14Manu Trigueros ▼ 81' 6.3
  9. 11S. Chukwueze ▼ 46' 6.3
  10. 32Álex Baena ▼ 46' 6.5
  11. 7Gerard Moreno 7.7

Dự bị 11

  1. 17Paco Alcácer ▲ 46' 6.6
  2. 16T. Kubo ▲ 46' 7.2
  3. 19F. Coquelin ▲ 78' 6.3
  4. 30Yeremi Pino ▲ 78' 6.7
  5. 34Fer Niño ▲ 81' 6.5
  6. 24Pedraza
  7. 6Ramiro Funes Mori
  8. 8J. Foyth
  9. 21Jaume Costa
  10. 20Rubén Peña
  11. 13G. Rulli
Elche CF Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Almirón
  1. 13Edgar Badia 7.6
  2. 19Barragán 6.9
  3. 5Gonzalo Verdú 7.5
  4. 2Diego González 6.9
  5. 24Josema Sánchez 7.2
  6. 4I. Marcone 7.0
  7. 16Fidel 7.0
  8. 17Josan Ferrández ▼ 87' 7.3
  9. 14Raúl Guti 6.5
  10. 10Pere Milla 6.9
  11. 11Tete Morente ▼ 87' 6.6

Dự bị 12

  1. 20S. Lucumí ▲ 87'
  2. 6O. Mfulu ▲ 87'
  3. 22E. Rigoni
  4. 37Jony Carmona
  5. 8Víctor Rodríguez
  6. 7Nino
  7. 1D. Rodríguez
  8. 15Luismi Sánchez
  9. 3J. Sánchez
  10. 18Y. Koné
  11. 12Dani Calvo
  12. 23Cifuentes

Thống kê

034
020
57%Kiểm soát bóng43%
12Dứt điểm3
3Trúng đích0
6Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm0
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
4Phạt góc0
2Việt vị1
16Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
0Cứu thua3
544Chuyền bóng403
480Chuyền chính xác323
88%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Atlético Madrid
38 67 - 25 +42 86
2
Real Madrid
38 67 - 28 +39 84
3
F.C. Barcelona
38 85 - 38 +47 79
4
Sevilla F.C.
38 53 - 33 +20 77
5
Real Sociedad
38 59 - 38 +21 62
6
Real Betis
38 50 - 50 0 61
7
Villarreal
38 60 - 44 +16 58
8
RC Celta de Vigo
38 55 - 57 -2 53
9
Granada CF
38 47 - 65 -18 46
10
Athletic Bilbao
38 46 - 42 +4 46
11
CA Osasuna
38 37 - 48 -11 44
12
Cádiz CF
38 36 - 58 -22 44
13
Valencia
38 50 - 53 -3 43
14
Levante UD
38 46 - 57 -11 41
15
Getafe CF
38 28 - 43 -15 38
16
Deportivo Alavés
38 36 - 57 -21 38
17
Elche CF
38 34 - 55 -21 36
18
SD Huesca
38 34 - 53 -19 34
19
Real Valladolid
38 34 - 57 -23 31
20
SD Eibar
38 29 - 52 -23 30
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2

So sánh

62Trận đấu41
106Ghi được37
63Thủng lưới58
1.71Bàn thắng mỗi trận0.9
21Giữ sạch lưới8
34Trên 2.5 bàn16
43Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu