Villarreal vs Elche CF
Tỷ số chung cuộc: Villarreal 1-0 Elche CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 10 tháng 5, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Villarreal thắng 5, hòa 3, Elche CF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 36
- Sân vận động
- Estadio de la Ceramica, Villarreal
- Trọng tài
- Carlos Del Cerro Grande, Spain
- Phong độ
- DDLLL Villarreal
- DDLLL Elche CF
- 25' Jonathas
- 26' J. Campbell 1-0
- HT1-0
- 54' ▲ B. Jokić ▼ J. Campbell
- 59' ▲ A. Rukavina ▼ J. dos Santos
- 66' Manu Trigueros
- 67' ▲ Cristian Herrera ▼ Aaron Níguez
- 77' ▲ G. dos Santos ▼ Gerard Moreno
- 83' ▲ Garry Rodrigues ▼ M. Pašalić
- 87' ▲ Álvaro Giménez ▼ Víctor Rodríguez
- 90' Enzo Roco
- FT1-0
Đội hình
- 25Juan Carlos
- 16Chechu Dorado
- 2Mario Gaspar
- 18Jaume Costa
- 24E. Bailly
- 21Bruno
- 6J. dos Santos ▼ 59'
- 14Trigueros
- 10J. Campbell ▼ 54'
- 23Gerard Moreno ▼ 77'
- 7L. Vietto
Dự bị 7
- 3B. Jokić ▲ 54'
- 22A. Rukavina ▲ 59'
- 9G. dos Santos ▲ 77'
- 31Aitor Fernández
- 19Moi Gómez
- 43Fran Sol
- 26Sergio Marcos
- 1Manu Herrera
- 5Cisma
- 18Sergio Pelegrín
- 3E. Roco
- 7Aaron Níguez ▼ 67'
- 6Pedro Mosquera
- 20F. Fajr
- 24M. Pašalić ▼ 83'
- 32Samu
- 22Jonathas
- 17Víctor Rodríguez ▼ 87'
Dự bị 7
- 9Cristian Herrera ▲ 67'
- 11Garry Rodrigues ▲ 83'
- 19Álvaro Giménez ▲ 87'
- 39Nacho Porcar
- 31Pol Freixanet
- 8Adrián
- 10Coro
Thống kê
01⚑8
⚑520
43%Kiểm soát bóng57%
9Dứt điểm12
5Trúng đích4
4Chệch đích8
8Phạt góc5
2Việt vị3
15Phạm lỗi5
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 110 - 21 | +89 | 94 | |
| 2 | 38 | 118 - 38 | +80 | 92 | |
| 3 | 38 | 67 - 29 | +38 | 78 | |
| 4 | 38 | 70 - 32 | +38 | 77 | |
| 5 | 38 | 71 - 45 | +26 | 76 | |
| 6 | 38 | 48 - 37 | +11 | 60 | |
| 7 | 38 | 42 - 41 | +1 | 55 | |
| 8 | 38 | 47 - 44 | +3 | 51 | |
| 9 | 38 | 42 - 48 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 47 - 51 | -4 | 49 | |
| 11 | 38 | 46 - 68 | -22 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 51 | -7 | 46 | |
| 13 | 38 | 35 - 62 | -27 | 41 | |
| 14 | 38 | 34 - 67 | -33 | 37 | |
| 15 | 38 | 33 - 64 | -31 | 37 | |
| 16 | 38 | 35 - 60 | -25 | 35 | |
| 17 | 38 | 29 - 64 | -35 | 35 | |
| 18 | 38 | 34 - 55 | -21 | 35 | |
| 19 | 38 | 35 - 64 | -29 | 29 | |
| 20 | 38 | 22 - 68 | -46 | 20 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu38
77Ghi được35
51Thủng lưới62
1.54Bàn thắng mỗi trận0.92
20Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn18
47Hiệp hai17