CA Osasuna vs R.C.D. Mallorca
Tỷ số chung cuộc: CA Osasuna 2-2 R.C.D. Mallorca tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CA Osasuna thắng 3, hòa 5, R.C.D. Mallorca thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 27
- Phong độ
- LDWWL CA Osasuna
- DWLWD R.C.D. Mallorca
- 22' Rubén García
- 23' Pablo Torre
- 27' Martin Valjent
- 35' 0-1 V. Muriqi
- HT0-1
- 53' ▲ S. Darder ▼ P. Torre
- 53' ▲ D. Lopez ▼ A. Raillo
- 56' ▲ R. Garcia ▼ R. Garcia
- 56' ▲ R. Moro ▼ L. Torro
- 60' Pablo Maffeo
- 61' 0-2 V. Muriqi · S. Darder
- 63' ▲ J. Virgili ▼ M. Morlanes
- 69' Leo Román
- 73' Jan Virgili
- 77' ▲ J. Cruz ▼ J. Herrando
- 77' ▲ M. Gomez ▼ J. Galan
- 77' ▲ K. Barja ▼ J. Moncayola
- 82' Raúl García de Haro
- 82' Raúl García de Haro
- 87' Victor Muñoz
- 88' ▲ A. Sanchez ▼ M. Joseph
- 88' ▲ M. Morey Bauza ▼ P. Maffeo
- 89' K. Barja · V. Munoz 1-2
- 90'+5 Samú Costa
- 90' A. Budimir · M. Gomez 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1S. Herrera 5.3
- 19V. Rosier 7.2
- 24A. Catena 6.3
- 5J. Herrando ▼ 77' 6.2
- 20J. Galan ▼ 77' 6.6
- 7J. Moncayola ▼ 77' 6.9
- 6L. Torro ▼ 56' 6.3
- 14R. Garcia ▼ 56' 6.6
- 10A. Oroz 7.3
- 21V. Munoz ⇢ 6.5
- 17A. Budimir ⚽ 8.3
Dự bị 11
- 13A. Fernandez
- 22F. Boyomo
- 9R. Garcia ▲ 56' 6.0
- 23A. Bretones
- 8I. Munoz
- 3J. Cruz ▲ 77' 6.9
- 16M. Gomez ▲ 77' 7.3
- 11K. Barja ⚽ ▲ 77' 7.3
- 18R. Moro ▲ 56' 7.5
- 29A. Osambela
- 41I. Arguibide
- 1L. Roman 6.6
- 23P. Maffeo ▼ 88' 7.9
- 24M. Valjent 6.0
- 21A. Raillo ▼ 53' 7.5
- 22J. Mojica 6.9
- 12Samu Costa 6.9
- 5O. Mascarell 6.9
- 8M. Morlanes ▼ 63' 6.6
- 20P. Torre ▼ 53' 6.3
- 7V. Muriqi ⚽2 8.7
- 18M. Joseph ▼ 88' 6.9
Dự bị 12
- 25Pichu Cuellar
- 13L. Bergstrom
- 10S. Darder ▲ 53' 6.3
- 9A. Prats
- 6A. Sanchez ▲ 88' 6.5
- 3T. Lato
- 2M. Morey Bauza ▲ 88' 6.3
- 15Z. Luvumbo
- 27D. Lopez ▲ 53' 5.9
- 30J. Kalumba
- 17J. Virgili ▲ 63' 5.2
- 34J. Olaizola
Thống kê
12⚑8
⚑051
50%Kiểm soát bóng50%
22Dứt điểm8
5Trúng đích4
9Chệch đích2
17Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn2
8Phạt góc0
4Việt vị0
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
-0.32Bàn thắng ngăn chặn-0.32
395Chuyền bóng418
343Chuyền chính xác348
87%Chính xác chuyền83%
2.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.08
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
44Trận đấu42
50Ghi được54
58Thủng lưới58
1.14Bàn thắng mỗi trận1.29
8Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai32