R.C.D. Mallorca vs CA Osasuna
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Mallorca 2-2 CA Osasuna tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.C.D. Mallorca thắng 2, hòa 5, CA Osasuna thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadi Mallorca Son Moix, Palma de Mallorca
- Phong độ
- DWLWD R.C.D. Mallorca
- LDWWL CA Osasuna
- 41' Pablo Maffeo
- 41' Mateo Joseph
- 41' Sergio Herrera
- 45'+1 Abel Bretones
- HT0-0
- 59' Flavien Boyomo
- 62' V. Muriqi11m 1-0
- 65' ▲ A. Sanchez ▼ M. Joseph
- 66' V. Muriqi · J. Virgili 2-0
- 71' ▲ R. Garcia ▼ A. Budimir
- 71' ▲ M. Gomez ▼ A. Osambela
- 76' ▲ K. Barja ▼ V. Munoz
- 81' Samú Costa
- 81' ▲ P. Torre ▼ S. Darder
- 81' ▲ T. Asano ▼ J. Virgili
- 82' 2-1 R. Garcia · R. Garcia
- 83' ▲ J. Cruz ▼ A. Bretones
- 83' ▲ S. Becker ▼ J. Moncayola
- 85' Aimar Oroz
- 90'+3 Flavien Boyomo
- 90' 2-2 F. Boyomo · L. Torro
- FT2-2
Đội hình
- 13L. Bergstrom 6.2
- 23P. Maffeo 6.0
- 24M. Valjent 6.3
- 21A. Raillo 6.9
- 22J. Mojica 6.3
- 12Samu Costa 7.3
- 5O. Mascarell 6.9
- 18M. Joseph ▼ 65' 6.7
- 10S. Darder ▼ 81' 7.3
- 17J. Virgili ⇢ ▼ 81' 7.3
- 7V. Muriqi ⚽2 9.3
Dự bị 12
- 25Pichu Cuellar
- 4M. Kumbulla
- 27D. Lopez
- 2M. Morey Bauza
- 26I. Salhi
- 8M. Morlanes
- 6A. Sanchez ▲ 65' 6.3
- 20P. Torre ▲ 81' 6.3
- 11T. Asano ▲ 81' 6.2
- 30M. Domenech
- 19J. Llabres
- 9A. Prats
- 1S. Herrera 7.0
- 22F. Boyomo ⚽ 7.3
- 5J. Herrando 6.3
- 29A. Osambela ▼ 71' 6.2
- 7J. Moncayola ▼ 83' 6.7
- 6L. Torro ⇢ 6.9
- 10A. Oroz 6.2
- 23A. Bretones ▼ 83' 6.5
- 21V. Munoz ▼ 76' 6.5
- 17A. Budimir ▼ 71' 6.5
- 14R. Garcia ⇢ 6.9
Dự bị 8
- 13A. Fernandez
- 42M. Serrano
- 3J. Cruz ▲ 83' 6.6
- 8I. Munoz
- 11K. Barja ▲ 76' 6.6
- 18S. Becker ▲ 83' 6.5
- 9R. Garcia ⚽ ▲ 71' 7.7
- 16M. Gomez ▲ 71' 7.0
Thống kê
03⚑2
⚑840
52%Kiểm soát bóng48%
7Dứt điểm14
4Trúng đích2
3Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm9
0Bị chặn6
2Phạt góc8
10Phạm lỗi15
3Thẻ vàng4
0Cứu thua2
-0.44Bàn thắng ngăn chặn-0.44
419Chuyền bóng350
321Chuyền chính xác273
77%Chính xác chuyền78%
1.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.09
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
42Trận đấu44
54Ghi được50
58Thủng lưới58
1.29Bàn thắng mỗi trận1.14
9Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai27