R.C.D. Mallorca vs Real Betis
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Mallorca 1-2 Real Betis tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 15 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.C.D. Mallorca thắng 1, hòa 1, Real Betis thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 24
- Sân vận động
- Estadi Mallorca Son Moix, Palma de Mallorca
- Phong độ
- DWLWD R.C.D. Mallorca
- WWLWW Real Betis
- 16' Diego Llorente
- 18' 0-1 A. Ezzalzouli
- 21' Samú Costa
- 44' Aitor Ruibal
- 45' 0-2 C. Bakambu · Antony
- HT0-2
- 46' ▲ M. Morlanes ▼ O. Mascarell
- 46' ▲ Z. Luvumbo ▼ M. Joseph
- 46' ▲ M. Bartra ▼ D. Llorente
- 50' Manu Morlanes
- 55' Álvaro Valles
- 59' Vedat Muriqi
- 61' Pablo Maffeo
- 66' V. Muriqi · S. Darder 1-2
- 67' ▲ S. Altimira ▼ A. Fidalgo
- 67' ▲ A. Ortiz ▼ A. Ruibal
- 78' ▲ A. Sanchez ▼ Samu Costa
- 78' ▲ P. Torre ▼ S. Darder
- 82' ▲ T. Lato ▼ J. Mojica
- 89' ▲ N. Deossa ▼ C. Bakambu
- FT1-2
Đội hình
- 1L. Roman 6.9
- 23P. Maffeo 6.2
- 27D. Lopez 7.3
- 24M. Valjent 6.6
- 22J. Mojica ▼ 82' 6.3
- 5O. Mascarell ▼ 46' 6.7
- 12Samu Costa ▼ 78' 6.5
- 18M. Joseph ▼ 46' 6.2
- 10S. Darder ⇢ ▼ 78' 7.6
- 17J. Virgili 6.3
- 7V. Muriqi ⚽ 7.3
Dự bị 12
- 13L. Bergstrom
- 25Pichu Cuellar
- 2M. Morey Bauza
- 3T. Lato ▲ 82' 6.9
- 6A. Sanchez ▲ 78' 6.6
- 8M. Morlanes ▲ 46' 7.3
- 9A. Prats
- 15Z. Luvumbo ▲ 46' 6.3
- 19J. Llabres
- 20P. Torre ▲ 78' 6.9
- 21A. Raillo
- 30J. Kalumba
- 1A. Valles 6.9
- 24A. Ruibal ▼ 67' 6.5
- 3D. Llorente ▼ 46' 7.2
- 4Natan 6.5
- 12R. Rodriguez 6.6
- 8P. Fornals 7.0
- 21M. Roca 7.2
- 15A. Fidalgo ▼ 67' 6.6
- 7Antony ⇢ 7.3
- 11C. Bakambu ⚽ ▼ 89' 7.2
- 10A. Ezzalzouli ⚽ 7.9
Dự bị 11
- 13Adrian
- 25P. Lopez
- 5M. Bartra ▲ 46' 6.2
- 6S. Altimira ▲ 67' 6.9
- 16V. Gomez
- 17R. Riquelme
- 18N. Deossa ▲ 89'
- 23J. Firpo
- 29R. Marina
- 40A. Ortiz ▲ 67' 6.6
- 52P. Garcia
Thống kê
04⚑7
⚑330
65%Kiểm soát bóng35%
14Dứt điểm17
3Trúng đích8
8Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
7Phạt góc3
1Việt vị0
16Phạm lỗi10
4Thẻ vàng3
5Cứu thua2
-0.45Bàn thắng ngăn chặn-0.45
616Chuyền bóng341
537Chuyền chính xác279
87%Chính xác chuyền82%
1.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
42Trận đấu54
54Ghi được87
58Thủng lưới70
1.29Bàn thắng mỗi trận1.61
9Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn29
32Hiệp hai45