Real Betis vs R.C.D. Mallorca
Tỷ số chung cuộc: Real Betis 3-0 R.C.D. Mallorca tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Betis thắng 8, hòa 1, R.C.D. Mallorca thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 11
- Phong độ
- WWLWW Real Betis
- DWLWD R.C.D. Mallorca
- 10' Antony · Cucho Hernandez 1-0
- 21' Samú Costa
- 34' Antony · H. Bellerin 2-0
- 37' A. Ezzalzouli · Antony 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ V. Gomez ▼ R. Rodriguez
- 64' ▲ O. Mascarell ▼ M. Morlanes
- 64' ▲ P. Torre ▼ S. Darder
- 64' ▲ T. Asano ▼ M. Joseph
- 69' ▲ M. Roca ▼ P. Fornals
- 69' ▲ A. Ruibal ▼ A. Ezzalzouli
- 77' ▲ N. Deossa ▼ G. Lo Celso
- 79' ▲ J. Llabres ▼ J. Virgili
- 79' ▲ A. Prats ▼ V. Muriqi
- 83' ▲ P. Garcia ▼ Antony
- 86' Pablo Maffeo
- 90'+2 Johan Mojica
- FT3-0
Đội hình
- 1Alvaro Valles 7.2
- 2H. Bellerin ⇢ 7.7
- 5M. Bartra 7.3
- 4Natan 7.0
- 12R. Rodriguez ▼ 46' 6.9
- 14S. Amrabat 7.3
- 8P. Fornals ▼ 69' 6.6
- 7Antony ⚽2 ⇢ ▼ 83' 10.0
- 20G. Lo Celso ▼ 77' 7.6
- 10A. Ezzalzouli ⚽ ▼ 69' 7.9
- 19Cucho Hernandez ⇢ 7.3
Dự bị 11
- 13Adrian
- 16V. Gomez ▲ 46' 6.9
- 3D. Llorente
- 40A. Ortiz
- 6S. Altimira
- 18N. Deossa ▲ 77' 6.6
- 17R. Riquelme
- 21M. Roca ▲ 69' 6.3
- 11C. Bakambu
- 52P. Garcia ▲ 83' 6.3
- 24A. Ruibal ▲ 69' 6.5
- 13L. Bergstrom 7.0
- 23P. Maffeo 6.2
- 24M. Valjent 6.2
- 21A. Raillo 6.9
- 22J. Mojica 6.2
- 12Samu Costa 6.2
- 8M. Morlanes ▼ 64' 6.2
- 18M. Joseph ▼ 64' 6.7
- 10S. Darder ▼ 64' 6.3
- 17J. Virgili ▼ 79' 6.5
- 7V. Muriqi ▼ 79' 6.5
Dự bị 12
- 25Pichu Cuellar
- 38Torreguitart Nil
- 27D. Lopez
- 2M. Morey Bauza
- 26I. Salhi
- 5O. Mascarell ▲ 64' 6.9
- 6A. Sanchez
- 20P. Torre ▲ 64' 6.9
- 11T. Asano ▲ 64' 6.9
- 30M. Domenech
- 19J. Llabres ▲ 79' 6.7
- 9A. Prats ▲ 79' 6.3
Thống kê
00⚑4
⚑530
52%Kiểm soát bóng48%
15Dứt điểm14
8Trúng đích1
4Chệch đích10
9Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn3
4Phạt góc5
1Việt vị4
9Phạm lỗi8
0Thẻ vàng3
1Cứu thua5
-0.79Bàn thắng ngăn chặn-0.79
553Chuyền bóng483
483Chuyền chính xác420
87%Chính xác chuyền87%
2.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.62
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
54Trận đấu42
87Ghi được54
70Thủng lưới58
1.61Bàn thắng mỗi trận1.29
15Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn25
45Hiệp hai32