Real Betis vs R.C.D. Mallorca
Tỷ số chung cuộc: Real Betis 2-1 R.C.D. Mallorca tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 20 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Betis thắng 8, hòa 1, R.C.D. Mallorca thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 25
- Sân vận động
- Estadio Benito Villamarín, Sevilla
- Trọng tài
- César Soto
- Phong độ
- WWLWW Real Betis
- DWLWD R.C.D. Mallorca
- 25' Álex Moreno · Sergio Canales 1-0
- 45' Víctor Ruiz
- 45'+2 ▲ Antonio Sánchez ▼ Ruiz de Galarreta
- HT1-0
- 46' Juanmi
- 46' ▲ A. Ndiaye ▼ Ángel
- 46' ▲ Lee Kang-In ▼ T. Kubo
- 51' Vedat Muriqi
- 62' ▲ Edgar González ▼ Víctor Ruíz
- 62' ▲ Tello ▼ Juanmi
- 65' ▲ R. Battaglia ▼ Salva Sevilla
- 70' ▲ Fer Niño ▼ Dani Rodríguez
- 71' ▲ Willian José ▼ Borja Iglesias
- 75' 1-1 V. Muriqi · Jaume Costa
- 81' William Carvalho
- 82' Rodrigo Battaglia
- 83' Willian José11m 2-1
- 84' ▲ Joaquín ▼ Sergio Canales
- 87' Héctor Bellerín
- FT2-1
Đội hình
- 13Rui Silva 6.2
- 6Víctor Ruíz ▼ 62' 7.0
- 5Marc Bartra 7.2
- 15Álex Moreno ⚽ 6.9
- 19Bellerín 6.3
- 10Sergio Canales ⇢ ▼ 84' 7.9
- 14William Carvalho 6.9
- 21G. Rodríguez 7.3
- 7Juanmi ▼ 62' 6.0
- 8N. Fekir 7.0
- 9Borja Iglesias ▼ 71' 6.2
Dự bị 12
- 3Edgar González ▲ 62' 6.5
- 11Tello ▲ 62' 6.9
- 12Willian José ⚽ ▲ 71' 7.0
- 17Joaquín ▲ 84' 6.3
- 18A. Guardado
- 24Aitor Ruibal
- 20D. Lainez
- 1Joel Robles
- 16G. Pezzella
- 25C. Bravo
- 4P. Akouokou
- 23Y. Sabaly
- 25Sergio Rico 6.5
- 18Jaume Costa ⇢ 7.7
- 21Raíllo 6.6
- 15Pablo Maffeo 7.3
- 24M. Valjent 6.9
- 8Salva Sevilla ▼ 65' 6.9
- 14Dani Rodríguez ▼ 70' 7.2
- 4Ruiz de Galarreta ▼ 45' 7.3
- 17T. Kubo ▼ 46' 6.6
- 22Ángel ▼ 46' 6.3
- 7V. Muriqi ⚽ 7.2
Dự bị 12
- 10Antonio Sánchez ▲ 45' 7.2
- 23A. Ndiaye ▲ 46' 6.2
- 19Lee Kang-In ▲ 46' 6.2
- 16R. Battaglia ▲ 65' 5.6
- 26Fer Niño ▲ 70' 6.6
- 34Javier Llabrés
- 5F. Russo
- 2G. González
- 9Abdón Prats
- 20A. Sedlar
- 1Manolo Reina
- 11M. Hoppe
Thống kê
03⚑4
⚑720
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm10
5Trúng đích1
2Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn5
4Phạt góc7
1Việt vị2
13Phạm lỗi17
3Thẻ vàng2
0Cứu thua3
543Chuyền bóng431
455Chuyền chính xác358
84%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 31 | +49 | 86 | |
| 2 | 38 | 68 - 38 | +30 | 73 | |
| 3 | 38 | 65 - 43 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 53 - 30 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 62 - 40 | +22 | 65 | |
| 6 | 38 | 40 - 37 | +3 | 62 | |
| 7 | 38 | 63 - 37 | +26 | 59 | |
| 8 | 38 | 43 - 36 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 48 - 53 | -5 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 51 | -14 | 47 | |
| 11 | 38 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 12 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 33 - 41 | -8 | 39 | |
| 16 | 38 | 36 - 63 | -27 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 51 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 61 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 51 - 76 | -25 | 35 | |
| 20 | 38 | 31 - 65 | -34 | 31 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
63Trận đấu49
114Ghi được55
73Thủng lưới69
1.81Bàn thắng mỗi trận1.12
19Giữ sạch lưới14
37Trên 2.5 bàn23
56Hiệp hai30