Real Betis vs R.C.D. Mallorca
Tỷ số chung cuộc: Real Betis 2-0 R.C.D. Mallorca tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Betis thắng 8, hòa 1, R.C.D. Mallorca thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Benito Villamarín, Sevilla
- Phong độ
- WWLWW Real Betis
- DWLWD R.C.D. Mallorca
- 1' Germán Pezzella
- 7' Willian José · Juan Miranda 1-0
- 16' Martin Valjent
- 26' Omar Mascarell
- 35' Cyle Larin
- 45' Omar Mascarell
- 45' Omar Mascarell
- HT1-0
- 46' ▲ Sergi Darder ▼ Martin Valjent
- 60' ▲ Dani Rodríguez ▼ Antonio Sánchez
- 60' ▲ Pablo Maffeo ▼ Giovanni González
- 61' ▲ Luiz Henrique ▼ Assane Diao
- 65' Ayoze Pérez · Luiz Henrique 2-0
- 69' ▲ William Carvalho ▼ Chadi Riad
- 69' ▲ Abdessamad Ezzalzouli ▼ Willian José
- 69' ▲ Manu Morlanes ▼ Cyle Larin
- 82' ▲ Abdón Prats ▼ Vedat Muriqi
- 87' ▲ Nabil Fekir ▼ Isco
- FT2-0
Đội hình
- 1Claudio Bravo 6.9
- 2Héctor Bellerín 7.5
- 6Germán Pezzella 6.9
- 28Chadi Riad ▼ 69' 6.9
- 3Juan Miranda ⇢ 8.3
- 5Guido Rodríguez 7.2
- 21Marc Roca 7.3
- 38Assane Diao ▼ 61' 6.2
- 22Isco ▼ 87' 8.2
- 10Ayoze Pérez ⚽ 8.0
- 12Willian José ⚽ ▼ 69' 7.7
Dự bị 12
- 11Luiz Henrique ▲ 61' 6.9
- 14William Carvalho ▲ 69' 7.0
- 7Abdessamad Ezzalzouli ▲ 69' 6.9
- 8Nabil Fekir ▲ 87'
- 13Rui Silva
- 24Aitor Ruibal
- 20Abner Vinícius
- 23Youssouf Sabaly
- 27Sergi Altimira
- 17Rodri Sánchez
- 18Andrés Guardado
- 9Borja Iglesias
- 1Predrag Rajković 6.6
- 20Giovanni González ▼ 60' 6.2
- 24Martin Valjent ▼ 46' 6.3
- 21Antonio Raíllo 6.9
- 2Matija Nastasić 6.3
- 11Jaume Costa 6.3
- 18Antonio Sánchez ▼ 60' 6.3
- 5Omar Mascarell 5.3
- 12Samuel Costa 7.3
- 7Vedat Muriqi ▼ 82' 6.5
- 17Cyle Larin ▼ 69' 6.6
Dự bị 12
- 10Sergi Darder ▲ 46' 7.5
- 15Pablo Maffeo ▲ 60' 6.5
- 14Dani Rodríguez ▲ 60' 6.0
- 8Manu Morlanes ▲ 69' 6.9
- 9Abdón Prats ▲ 82' 6.3
- 13Dominik Greif
- 25Iván Cuéllar
- 3Toni Lato
- 4Siebe Van Der Heyden
- 6José Copete
- 19Javi Llabrés
- 23Amath Ndiaye
Thống kê
01⚑6
⚑141
57%Kiểm soát bóng43%
22Dứt điểm8
3Trúng đích1
13Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn1
6Phạt góc1
2Việt vị2
13Phạm lỗi16
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua1
492Chuyền bóng362
429Chuyền chính xác279
87%Chính xác chuyền77%
2.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.62
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
55Trận đấu51
76Ghi được60
66Thủng lưới52
1.38Bàn thắng mỗi trận1.18
15Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn17
37Hiệp hai36