R.C.D. Mallorca vs Real Betis
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Mallorca 1-1 Real Betis tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 14 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.C.D. Mallorca thắng 1, hòa 1, Real Betis thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 1
- Sân vận động
- Iberostar Estadi, Palma de Mallorca
- Trọng tài
- Antonio Mateu
- Phong độ
- DWLWD R.C.D. Mallorca
- WWLWW Real Betis
- 25' Brian Oliván · Dani Rodríguez 1-0
- 26' ▲ Calderón ▼ Álex Moreno
- 45'+3 Edgar Gonzalez
- HT1-0
- 55' ▲ Rober ▼ Rodri
- 55' ▲ Juanmi ▼ Aitor Ruibal
- 59' 1-1 Manolo Reinaphản lưới
- 61' ▲ T. Kubo ▼ Salva Sevilla
- 61' ▲ A. Ndiaye ▼ Ángel
- 72' ▲ Febas ▼ Ruiz de Galarreta
- 72' ▲ L. Junior ▼ Jordi Mboula
- 74' Paul Akouokou
- 79' Aleix Febas
- 79' Juanmi
- 82' ▲ Joaquín ▼ N. Fekir
- 82' ▲ A. Guardado ▼ P. Akouokou
- 90' ▲ A. Sedlar ▼ Dani Rodríguez
- FT1-1
Đội hình
- 1Manolo Reina 6.2
- 21Raíllo 6.6
- 3Brian Oliván ⚽ 7.5
- 15Pablo Maffeo 6.9
- 24M. Valjent 6.9
- 8Salva Sevilla ▼ 61' 6.7
- 14Dani Rodríguez ⇢ ▼ 90' 7.5
- 4Ruiz de Galarreta ▼ 72' 6.6
- 12I. Mohammed 7.5
- 22Ángel ▼ 61' 6.5
- 7Jordi Mboula ▼ 72' 6.9
Dự bị 12
- 17T. Kubo ▲ 61' 6.7
- 23A. Ndiaye ▲ 61' 6.3
- 6Febas ▲ 72' 6.2
- 11L. Junior ▲ 72' 6.2
- 20A. Sedlar ▲ 90'
- 13D. Greif
- 2Joan Sastre
- 27Pablo Gálvez
- 5F. Russo
- 9Abdón Prats
- 16R. Battaglia
- 35Víctor Mollejo
- 13Rui Silva 6.3
- 6Víctor Ruíz 6.2
- 2Martín Montoya 7.2
- 15Álex Moreno ▼ 26' 6.2
- 3Edgar González 6.9
- 10Sergio Canales 7.0
- 4P. Akouokou ▼ 82' 7.0
- 28Rodri ▼ 55' 6.7
- 8N. Fekir ▼ 82' 6.9
- 9Borja Iglesias 6.7
- 24Aitor Ruibal ▼ 55' 6.2
Dự bị 12
- 36Calderón ▲ 26' 7.0
- 27Rober ▲ 55' 6.6
- 7Juanmi ▲ 55' 6.9
- 17Joaquín ▲ 82' 6.7
- 18A. Guardado ▲ 82' 6.7
- 21G. Rodríguez
- 32Fran Delgado
- 14William Carvalho
- 19Y. Fékir
- 37Kike
- 25C. Bravo
- 16Loren Morón
Thống kê
01⚑3
⚑330
34%Kiểm soát bóng66%
6Dứt điểm9
2Trúng đích0
4Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn2
3Phạt góc3
3Việt vị0
12Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
0Cứu thua1
288Chuyền bóng568
224Chuyền chính xác503
78%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 31 | +49 | 86 | |
| 2 | 38 | 68 - 38 | +30 | 73 | |
| 3 | 38 | 65 - 43 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 53 - 30 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 62 - 40 | +22 | 65 | |
| 6 | 38 | 40 - 37 | +3 | 62 | |
| 7 | 38 | 63 - 37 | +26 | 59 | |
| 8 | 38 | 43 - 36 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 48 - 53 | -5 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 51 | -14 | 47 | |
| 11 | 38 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 12 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 33 - 41 | -8 | 39 | |
| 16 | 38 | 36 - 63 | -27 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 51 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 61 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 51 - 76 | -25 | 35 | |
| 20 | 38 | 31 - 65 | -34 | 31 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
49Trận đấu63
55Ghi được114
69Thủng lưới73
1.12Bàn thắng mỗi trận1.81
14Giữ sạch lưới19
23Trên 2.5 bàn37
30Hiệp hai56