Real Betis vs R.C.D. Mallorca
Tỷ số chung cuộc: Real Betis 1-0 R.C.D. Mallorca tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 19 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Betis thắng 8, hòa 1, R.C.D. Mallorca thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 26
- Sân vận động
- Estadio Benito Villamarín, Sevilla
- Trọng tài
- Valentín Pizarro
- Phong độ
- WWLWW Real Betis
- DWLWD R.C.D. Mallorca
- 31' Jaume Costa
- HT0-0
- 48' Borja Iglesias · Y. Sabaly 1-0
- 54' Matija Nastasić
- 57' ▲ T. Kadewere ▼ Dani Rodríguez
- 57' ▲ Antonio Sánchez ▼ I. Baba
- 57' ▲ L. Augustinsson ▼ Jaume Costa
- 69' ▲ Juanmi ▼ Rodri
- 69' ▲ William Carvalho ▼ Ayoze Pérez
- 71' ▲ A. Ndiaye ▼ Pablo Maffeo
- 77' ▲ Abdón Prats ▼ V. Muriqi
- 80' Andrés Guardado
- 83' ▲ Joaquín ▼ Sergio Canales
- 83' ▲ Víctor Ruiz ▼ G. Pezzella
- 90'+2 ▲ Willian José ▼ Borja Iglesias
- FT1-0
Đội hình
- 13Rui Silva 7.2
- 23Y. Sabaly ⇢ 7.0
- 16G. Pezzella ▼ 83' 7.3
- 3Edgar González 7.5
- 33Juan Miranda 6.3
- 5G. Rodríguez 7.0
- 18A. Guardado 7.0
- 10Sergio Canales ▼ 83' 7.2
- 21Ayoze Pérez ▼ 69' 7.7
- 28Rodri ▼ 69' 6.9
- 9Borja Iglesias ⚽ ▼ 90' 6.9
Dự bị 10
- 7Juanmi ▲ 69' 6.9
- 14William Carvalho ▲ 69' 6.3
- 17Joaquín ▲ 83' 6.7
- 6Víctor Ruiz ▲ 83' 6.6
- 12Willian José ▲ 90'
- 1C. Bravo
- 25Dani Martín
- 4P. Akouokou
- 2Martín Montoya
- 24Aitor Ruibal
- 1P. Rajković 6.3
- 15Pablo Maffeo ▼ 71' 6.3
- 20G. González 6.3
- 21Raíllo 7.2
- 2M. Nastasić 6.7
- 18Jaume Costa ▼ 57' 6.3
- 4Ruíz de Galarreta 6.9
- 12I. Baba ▼ 57' 6.7
- 14Dani Rodríguez ▼ 57' 6.2
- 7V. Muriqi ▼ 77' 6.3
- 19Lee Kang-In 7.3
Dự bị 12
- 17T. Kadewere ▲ 57' 6.9
- 10Antonio Sánchez ▲ 57' 6.3
- 3L. Augustinsson ▲ 57' 6.6
- 23A. Ndiaye ▲ 71' 6.7
- 9Abdón Prats ▲ 77' 6.3
- 5D. Hadžikadunić
- 8C. Grenier
- 11Manu Morlanes
- 22Ángel
- 16R. Battaglia
- 13D. Greif
- 6Copete
Thống kê
01⚑4
⚑420
60%Kiểm soát bóng40%
10Dứt điểm5
3Trúng đích1
2Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
4Phạt góc4
3Việt vị4
8Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
1Cứu thua2
572Chuyền bóng364
485Chuyền chính xác258
85%Chính xác chuyền71%
0.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.18
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
61Trận đấu50
76Ghi được59
76Thủng lưới50
1.25Bàn thắng mỗi trận1.18
18Giữ sạch lưới20
31Trên 2.5 bàn17
42Hiệp hai33