Atlético Madrid vs R.C.D. Mallorca
Tỷ số chung cuộc: Atlético Madrid 3-0 R.C.D. Mallorca tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 25 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Madrid thắng 6, hòa 1, R.C.D. Mallorca thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 21
- Phong độ
- WDWLL Atlético Madrid
- DWLWD R.C.D. Mallorca
- 22' A. Sorloth 1-0
- HT1-0
- 55' José María Giménez
- 59' ▲ N. Gonzalez ▼ A. Baena
- 62' Nicolás González
- 63' ▲ T. Asano ▼ A. Sanchez
- 63' ▲ J. Virgili ▼ M. Joseph
- 72' ▲ T. Almada ▼ A. Sorloth
- 73' ▲ R. Le Normand ▼ J. Cardoso
- 74' ▲ M. Morey Bauza ▼ P. Maffeo
- 74' ▲ P. Torre ▼ S. Darder
- 75' D. Lopezphản lưới 2-0
- 79' ▲ Koke ▼ G. Simeone
- 86' David López
- 87' T. Almada 3-0
- 88' ▲ J. Llabres ▼ Samu Costa
- FT3-0
Đội hình
- 13J. Oblak 7.3
- 14M. Llorente 7.2
- 18M. Pubill 7.9
- 2J. M. Gimenez 7.3
- 17D. Hancko 7.3
- 20G. Simeone ▼ 79' 6.6
- 8P. Barrios 7.2
- 5J. Cardoso ▼ 73' 7.0
- 10A. Baena ▼ 59' 6.3
- 9A. Sorloth ⚽ ▼ 72' 6.3
- 19J. Alvarez 7.2
Dự bị 11
- 1J. Musso
- 31S. Esquivel
- 3M. Ruggeri
- 15C. Lenglet
- 16N. Molina
- 24R. Le Normand ▲ 73' 6.9
- 34J. Diaz
- 6Koke ▲ 79' 6.9
- 23N. Gonzalez ▲ 59' 6.9
- 11T. Almada ⚽ ▲ 72' 8.0
- 45S. Esteban
- 1L. Roman 7.5
- 23P. Maffeo ▼ 74' 6.6
- 27D. Lopez 5.6
- 24M. Valjent 6.5
- 22J. Mojica 6.2
- 6A. Sanchez ▼ 63' 6.5
- 12Samu Costa ▼ 88' 6.5
- 5O. Mascarell 6.3
- 10S. Darder ▼ 74' 7.2
- 18M. Joseph ▼ 63' 6.9
- 7V. Muriqi 6.7
Dự bị 12
- 13L. Bergstrom
- 25Pichu Cuellar
- 2M. Morey Bauza ▲ 74' 6.0
- 9A. Prats
- 11T. Asano ▲ 63' 6.3
- 17J. Virgili ▲ 63' 6.3
- 19J. Llabres ▲ 88'
- 20P. Torre ▲ 74' 6.3
- 21A. Raillo
- 26I. Salhi
- 30J. Kalumba
- 34J. Olaizola
Thống kê
02⚑10
⚑310
61%Kiểm soát bóng39%
17Dứt điểm6
8Trúng đích1
6Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
10Phạt góc3
10Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
1Cứu thua7
-0.54Bàn thắng ngăn chặn-0.54
562Chuyền bóng357
484Chuyền chính xác283
86%Chính xác chuyền79%
1.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
57Trận đấu42
100Ghi được54
75Thủng lưới58
1.75Bàn thắng mỗi trận1.29
16Giữ sạch lưới9
32Trên 2.5 bàn25
53Hiệp hai32