R.C.D. Mallorca vs Atlético Madrid
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Mallorca 1-1 Atlético Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 21 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.C.D. Mallorca thắng 3, hòa 1, Atlético Madrid thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadi Mallorca Son Moix, Palma de Mallorca
- Phong độ
- DWLWD R.C.D. Mallorca
- WDWLL Atlético Madrid
- 36' ▲ P. Torre ▼ M. Kumbulla
- HT0-0
- 62' ▲ N. Molina ▼ G. Raspadori
- 62' ▲ A. Griezmann ▼ G. Simeone
- 62' ▲ A. Sorloth ▼ J. Alvarez
- 67' ▲ A. Sanchez ▼ Samu Costa
- 68' ▲ M. Domenech ▼ T. Asano
- 68' ▲ C. Gallagher ▼ P. Barrios
- 72' Alexander Sørloth
- 72' Alexander Sørloth
- 77' ▲ M. Ruggeri ▼ N. Gonzalez
- 79' 0-1 C. Gallagher
- 82' ▲ A. Prats ▼ M. Morlanes
- 82' ▲ J. Virgili ▼ M. Morey Bauza
- 85' V. Muriqi · J. Virgili 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1L. Roman 9.5
- 2M. Morey Bauza ▼ 82' 6.2
- 24M. Valjent 7.2
- 21A. Raillo 6.5
- 4M. Kumbulla ▼ 36' 6.9
- 22J. Mojica 7.0
- 12Samu Costa ▼ 67' 6.6
- 8M. Morlanes ▼ 82' 6.9
- 10S. Darder 7.2
- 11T. Asano ▼ 68' 6.2
- 7V. Muriqi ⚽ 7.5
Dự bị 12
- 13L. Bergstrom
- 25Pichu Cuellar
- 3T. Lato
- 27D. Lopez
- 23P. Maffeo
- 5O. Mascarell
- 6A. Sanchez ▲ 67' 6.5
- 20P. Torre ▲ 36' 6.6
- 30M. Domenech ▲ 68' 6.5
- 18M. Joseph
- 9A. Prats ▲ 82' 6.3
- 17J. Virgili ▲ 82' 7.0
- 13J. Oblak 6.2
- 14M. Llorente 6.3
- 24R. Le Normand 7.2
- 15C. Lenglet 7.2
- 17D. Hancko 6.2
- 20G. Simeone ▼ 62' 6.7
- 6Koke 7.5
- 8P. Barrios ▼ 68' 6.9
- 23N. Gonzalez ▼ 77' 7.2
- 19J. Alvarez ▼ 62' 6.0
- 22G. Raspadori ▼ 62' 5.9
Dự bị 12
- 31S. Esquivel
- 1J. Musso
- 21J. Galan
- 16N. Molina ▲ 62' 6.2
- 18M. Pubill
- 3M. Ruggeri ▲ 77' 6.5
- 4C. Gallagher ⚽ ▲ 68' 7.0
- 27J. Monserrate
- 28T. Seidu
- 7A. Griezmann ▲ 62' 7.2
- 12C. Martin
- 9A. Sorloth ▲ 62' 4.7
Thống kê
00⚑3
⚑601
43%Kiểm soát bóng57%
8Dứt điểm12
3Trúng đích7
3Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
3Phạt góc6
0Việt vị1
14Phạm lỗi6
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua2
0.01Bàn thắng ngăn chặn0.01
396Chuyền bóng550
328Chuyền chính xác485
83%Chính xác chuyền88%
0.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.26
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
42Trận đấu57
54Ghi được100
58Thủng lưới75
1.29Bàn thắng mỗi trận1.75
9Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn32
32Hiệp hai53