Atlético Madrid vs R.C.D. Mallorca
Tỷ số chung cuộc: Atlético Madrid 1-0 R.C.D. Mallorca tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Madrid thắng 6, hòa 1, R.C.D. Mallorca thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 14
- Sân vận động
- Estádio Cívitas Metropolitano, Madrid
- Phong độ
- DWLLW Atlético Madrid
- WLWDW R.C.D. Mallorca
- HT0-0
- 62' ▲ Cyle Larin ▼ Abdón Prats
- 62' ▲ Omar Mascarell ▼ Antonio Sánchez
- 63' ▲ Rodrigo Riquelme ▼ Ángel Correa
- 63' ▲ Rodrigo de Paul ▼ Koke
- 64' Antoine Griezmann · Mario Hermoso 1-0
- 71' ▲ Saúl Ñíguez ▼ Samuel Lino
- 74' ▲ Amath Ndiaye ▼ Dani Rodríguez
- 82' ▲ José María Giménez ▼ César Azpilicueta
- 82' ▲ Memphis Depay ▼ Álvaro Morata
- 82' ▲ Javi Llabrés ▼ Toni Lato
- 82' ▲ Pablo Maffeo ▼ José Copete
- FT1-0
Đội hình
- 13Jan Oblak 6.9
- 3César Azpilicueta ▼ 82' 7.3
- 20Axel Witsel 7.7
- 22Mario Hermoso ⇢ 7.6
- 14Marcos Llorente 6.9
- 24Pablo Barrios 7.9
- 6Koke ▼ 63' 7.3
- 12Samuel Lino ▼ 71' 8.2
- 10Ángel Correa ▼ 63' 6.9
- 7Antoine Griezmann ⚽ 7.9
- 19Álvaro Morata ▼ 82' 5.9
Dự bị 12
- 25Rodrigo Riquelme ▲ 63' 6.9
- 5Rodrigo de Paul ▲ 63' 6.9
- 8Saúl Ñíguez ▲ 71' 6.9
- 2José María Giménez ▲ 82' 6.6
- 9Memphis Depay ▲ 82' 7.2
- 31Antonio Gomis
- 1Ivo Grbić
- 15Stefan Savić
- 4Çağlar Söyüncü
- 17Javi Galán
- 16Nahuel Molina
- 23Reinildo Isnard Mandava
- 1Predrag Rajković 6.9
- 20Giovanni González 6.3
- 24Martin Valjent 7.0
- 2Matija Nastasić 7.7
- 6José Copete ▼ 82' 6.6
- 3Toni Lato ▼ 82' 6.3
- 18Antonio Sánchez ▼ 62' 6.3
- 10Sergi Darder 7.3
- 12Samuel Costa 7.0
- 14Dani Rodríguez ▼ 74' 6.7
- 9Abdón Prats ▼ 62' 6.7
Dự bị 12
- 5Omar Mascarell ▲ 62' 6.7
- 17Cyle Larin ▲ 62' 6.7
- 23Amath Ndiaye ▲ 74' 6.2
- 15Pablo Maffeo ▲ 82' 6.3
- 19Javi Llabrés ▲ 82' 6.5
- 13Dominik Greif
- 25Iván Cuéllar
- 11Jaume Costa
- 21Antonio Raíllo
- 27David López
- 4Siebe Van Der Heyden
- 33Daniel Luna
Thống kê
00⚑7
⚑300
68%Kiểm soát bóng32%
20Dứt điểm8
3Trúng đích1
11Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
7Phạt góc3
2Việt vị1
8Phạm lỗi19
1Cứu thua2
661Chuyền bóng305
576Chuyền chính xác235
87%Chính xác chuyền77%
1.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.99
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
61Trận đấu51
113Ghi được60
76Thủng lưới52
1.85Bàn thắng mỗi trận1.18
18Giữ sạch lưới16
37Trên 2.5 bàn17
64Hiệp hai36